Thông tin sản phẩm
Dahua DH-SD49225DB-HNY – Camera IP Speed Dome 2MP Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo, Giám Sát Toàn Cảnh Chi Tiết
Vượt Xa Giới Hạn Giám Sát Với Công Nghệ Starlight Và Zoom Quang Học 25X
Camera IP Dahua DH-SD49225DB-HNY không chỉ là một “mắt thần” thông thường, mà là một hệ thống giám sát thông minh được tích hợp trong một thiết bế duy nhất. Với khả năng xoay, nghiêng, zoom linh hoạt cùng cảm biến cao cấp, chiếc camera speed dome này mang đến cho bạn khả năng quan sát toàn diện, từ tổng quan đến chi tiết cực nhỏ, ngay cả trong điều kiện thiếu sáng nhất.
Hình Ảnh Sắc Nét Mọi Lúc Với Cảm Biến STARVIS Starlight
Điểm mạnh đầu tiên phải kể đến của Dahua DH-SD49225DB-HNY là cảm biến STARVIS CMOS kích thước 1/2.8 inch. Công nghệ này kết hợp với chuẩn độ nhạy sáng Starlight siêu thấp (0.005Lux ở khẩu độ F1.6) cho phép camera hiển thị hình ảnh màu sắc trung thực ngay cả khi ánh sáng yếu như ánh đèn đường hay ánh trăng. Khi trời tối hoàn toàn, camera tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại với tầm xa lên tới 100m, nhờ đó bạn vẫn có thể giám sát hiệu quả một khoảng sân rộng hay hành lang dài mà không bị gián đoạn. Độ phân giải 2 Megapixel ở tốc độ khung hình 25/30fps đảm bảo mọi chuyển động đều được ghi lại mượt mà, rõ ràng.
Thu Phóng Linh Hoạt, Bao Quát Mọi Ngóc Ngách Với Zoom Quang 25X
Không cần lắp đặt nhiều camera cố định, một chiếc DH-SD49225DB-HNY có thể thay thế nhiều thiết bị nhờ ống kính zoom quang học 25X (tiêu cự 4.8mm ~ 120mm). Trong thực tế vận hành, điều này có nghĩa là bạn có thể để camera quan sát tổng thể toàn bộ bãi đỗ xe, và khi có sự cố, chỉ với một thao tác phóng to, bạn có thể đọc rõ biển số xe hoặc nhận diện khuôn mặt từ khoảng cách rất xa. Zoom số 16X giúp phóng to hơn nữa mà không làm vỡ hình quá mức nhờ nền tảng hình ảnh chất lượng cao ban đầu.
Hình Ảnh Chân Thực Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng Khắc Nghiệt
Camera được trang bị hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến. Công nghệ chống ngược sáng thực WDR 120dB giúp giải quyết triệt để tình trạng “cháy sáng” khi có nguồn sáng mạnh chiếu trực tiếp vào camera, như cảnh cổng ra vào có nắng gắt và bóng râm, đảm bảo cả vùng sáng và vùng tối đều nhìn thấy rõ chi tiết. Bên cạnh đó, các tính năng như tự động cân bằng trắng (AWB), bù sáng (AGC), chống ngược sáng (BLC/HLC) và đặc biệt là công nghệ giảm nhiễu 3D-DNR giúp hình ảnh sạch sẽ, ít bị nhiễu hạt, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu, giảm dung lượng lưu trữ đáng kể.
Chuyển Động Thông Minh, Tự Động Hóa Quy Trình Giám Sát
Khả năng quay quét của camera rất linh hoạt với tốc độ pan/tilt lên đến 80°/s và hỗ trợ lật hình 180° khi di chuyển qua điểm thấp nhất. Nhưng điểm mạnh thực sự nằm ở khả năng lập trình. Bạn có thể thiết lập 300 điểm cài đặt trước (Preset) để camera ghi nhớ các vị trí quan trọng như cổng, kho, lối đi. Tính năng tự động quay (Auto Pan), tự động quét (Auto Scan) hay 8 hành trình (Tour) cho phép camera tuần tra liên tục theo lịch trình bạn định sẵn. Đặc biệt, chức năng Idle Motion sẽ tự động đưa camera về một điểm cài đặt an toàn sau khi bạn ngừng điều khiển, đảm bảo không bỏ sót khu vực trọng yếu nào.
Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) – Phân Biệt Người Và Phương Tiện Với SMD 3.0
Đây là bước đột phá trong giám sát thông minh. Tính năng SMD 3.0 (Trí tuệ nhân tạo) cho phép camera phân biệt chính xác đâu là người, đâu là xe cộ trong cảnh báo. Thay vì nhận cảnh báo sai mỗi khi có chó mèo, lá cây bay qua, camera chỉ thông báo khi có người hoặc phương tiện xâm nhập, giúp bạn tập trung vào các mối đe dọa thực sự. Ngoài ra, camera còn hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, phát hiện thay đổi hiện trường hay cảnh báo đồ bỏ quên, rất hữu ích cho các trung tâm thương mại, ngân hàng hoặc nhà máy.
Thiết Kế Bền Bỉ, Sẵn Sàng Cho Mọi Thời Tiết Và Kết Nối Linh Hoạt
Được thiết kế để “sống” ngoài trời, camera đạt chuẩn chống nước IP66, có khả năng chống sét TVS 6000V và hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 60°C. Bạn có thể cấp nguồn cho camera linh hoạt qua nguồn DC 12V hoặc sử dụng công nghệ PoE+ (802.3at) chỉ với một sợi dây mạng, vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu, giúp việc lắp đặt trở nên vô cùng đơn giản và gọn gàng. Camera cũng hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên tới 512GB để lưu trữ cục bộ dự phòng. Với kích thước 270.4mm x Φ160.0mm và trọng lượng 3.9kg kèm chân đế, sản phẩm có độ chắc chắn cao khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 2 MP |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1 s–1/30,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR light on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Smart IR |
| Illuminator Number | 3 (IR) |
| Lens | |
| Focal Length | 4.8 mm–120 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.5 |
| Field of View | H: 58.5°–2.8°; V: 33.2°–1.5°; D: 67.5°–3.2° |
| Optical Zoom | 25x |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m–1.5 m (0.33 ft–4.92 ft) |
| Iris Control | Auto |
| DORI Distance | |
| Detect | 1,613 m (5,291.99 ft) |
| Observe | 646 m (2,119.42 ft) |
| Recognize | 323 m (1,059.71 ft) |
| Identify | 161 m (528.22 ft) |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless Tilt: –15° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–80°/s Tilt: 0.1°/s–80°/s |
| Preset Speed | Pan: 80°/s; Tilt: 80°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset; Pattern; Tour; Scan |
| PTZ Protocol | DH-SD Pelco-P/D (Auto recognition) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification |
| Face Detection | Supports face detection, capturing pictures, and face enhancement |
| SMD | SMD 3.0 |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264; H.264B; MJPEG(Sub Stream) |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p/960p/720p@(1–25/30 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF@(1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080p/960p/720p@(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 1792 kbps–8192 kbps H.265: 512 kbps–5632 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.722.1; G.726; MPEG2-Layer2; G.729 |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; SMTP; NTP; DHCP; DNS; DDNS; IPv6; 802.1x; SSL; Qos; FTP; UPnP; ICMP; SNMP; SNMPv1/v2c/v3(MIB-2); IGMP; ARP; RTCP; RTP; PPPoE; IP Filter; RTMP; Bonjour; TCP; SMB; NFS |
| Interoperability | CGI; Dahua SDK; API; SDK; ONVIF (Profile S&G&T) |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; Micro SD card (512 GB); NAS |
| Browser | IE 7 and later versions Chrome Firefox Safari |
| Management Software | DMSS; DSS Pro |
| Mobile Client | iOS; Android; iPhone; iPad |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4- 2014 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire) |
| Alarm Linkage | Capture; preset; tour; pattern; recording; alarm digital input; audio; send email |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection; power exception detection |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/3 A (± 10%) PoE (802.3at) |
| Power Consumption | Basic: 12 W Max.: 20 W (IR light) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP66, TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 270.4 mm × Φ160.0 mm (10.65″ × Φ6.30″) |
| Net Weight | 2.4 kg (5.29 lb) |
| Gross Weight | 3.9 kg (8.60 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-SD49225DB-HNY
Chưa có đánh giá nào.