Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-A2112CN-A – Camera IP 2MP Ngoài Trời Giám Sát Thông Minh & Ổn Định
Hình Ảnh Sắc Nét 2MP, Hiệu Suất Vượt Trội Mọi Điều Kiện
Camera IP Kabevision KX-A2112CN-A không chỉ là một thiết bị ghi hình thông thường, mà là một chuyên gia giám sát thực thụ, được thiết kế để bảo vệ ngôi nhà hay cửa hàng của bạn một cách toàn diện. Với cảm biến CMOS 1/2.8 inch tiên tiến, camera mang đến chất lượng hình ảnh ở độ phân giải 2MP chuẩn Full HD (1920×1080). Điều này có nghĩa là bạn sẽ nhìn thấy rõ ràng từng chi tiết nhỏ như biển số xe, đặc điểm khuôn mặt hay các chuyển động ở khoảng cách xa, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ sự kiện quan trọng nào, dù là ban ngày hay trong điều kiện ánh sáng yếu.
Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Với Công Nghệ Nén H.265+
Một trong những điểm mạnh đáng giá nhất của Kabevision KX-A2112CN-A chính là chuẩn nén H.265+ thông minh. Nếu bạn đã từng lo lắng về việc ổ cứng nhanh đầy hoặc băng thông mạng bị chiếm dụng nhiều khi xem camera từ xa, thì tính năng này sẽ giải quyết triệt để. Công nghệ này giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng đến gần 50% so với chuẩn cũ. Nói một cách dễ hiểu, bạn có thể lưu trữ video lâu hơn gấp đôi trên cùng một ổ cứng, hoặc xem camera mượt mà từ điện thoại mà không làm chậm tốc độ mạng internet của gia đình.
Lens Góc Rộng Và Hồng Ngoại Thông Minh – Quan Sát Toàn Cảnh, Không Lóa Sáng
Được trang bị ống kính góc nhìn 78° và tầm xa hồng ngoại lên tới 30m, chiếc camera này dễ dàng bao quát một khoảng sân rộng hay một dãy hành lang dài. Điểm đặc biệt là chế độ hồng ngoại thông minh (Smart IR) giúp điều chỉnh cường độ ánh sáng LED phù hợp với khoảng cách của vật thể. Kết quả là vào ban đêm, hình ảnh không bị tình trạng “bệt sáng” hoặc lóa trắng khi có vật thể ở quá gần, mà vẫn giữ được độ chi tiết và chân thực, giúp bạn dễ dàng nhận diện thú cưng hay người lạ di chuyển trong tầm quan sát.
Công Nghệ Hình Ảnh Thông Minh DWDR, 3DNR – Chống Chói Và Khử Nhiễu Tuyệt Đối
Camera được tích hợp hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến như DWDR (Digital Wide Dynamic Range) và 3DNR (3D Noise Reduction). DWDR giúp cân bằng ánh sáng khi có sự chênh lệch lớn giữa vùng sáng và vùng tối, ví dụ như khi camera hướng ra cổng có nắng gắt và bóng râm bên dưới, bạn vẫn thấy rõ cả hai khu vực. Trong khi đó, 3DNR hoạt động như một “bộ lọc ma thuật”, loại bỏ hiện tượng nhiễu hạt li ti thường thấy ở camera giá rẻ khi trời tối, mang lại hình ảnh sạch sẽ, mượt mà và tiết kiệm dung lượng lưu trữ hơn nữa.
Giám Sát Chủ Động Với Phát Hiện Người Thông Minh & Âm Thanh Rõ Ràng
Không chỉ dừng lại ở việc ghi hình, Kabevision KX-A2112CN-A còn có khả năng tư duy nhờ chức năng phát hiện người thông minh (Human Detection). Thay vì cảnh báo nhầm do xe cộ, bóng cây hay thú nuôi, camera chỉ thực sự thông báo khi có bóng dáng con người xâm nhập vào vùng bạn cài đặt. Điều này giúp giảm thiểu tối đa các báo động giả, để bạn chỉ nhận được thông báo quan trọng trên điện thoại. Đồng thời, mic tích hợp sẵn cho phép bạn ghi lại âm thanh hiện trường, tăng thêm một lớp bằng chứng xác thực và giúp bạn hiểu rõ hơn tình huống đang xảy ra.
Lắp Đặt Dễ Dàng Ở Mọi Vị Trí Với Thiết Kế Chắc Chắn IP67
Sở hữu chất liệu vỏ nhựa cứng cáp nhưng vẫn rất chắc chắn cùng kích thước thân máy lớn hơn so với các dòng phổ thông, camera toát lên vẻ bền bỉ và chuyên nghiệp. Chuẩn chống bụi và nước IP67 cho phép nó hoạt động ổn định trong điều kiện mưa lớn, bụi bẩn hay nắng nóng khắc nghiệt ngoài trời. Việc lắp đặt cũng trở nên linh hoạt hơn bao giờ hết: bạn có thể cấp nguồn cho camera theo cách truyền thống qua nguồn 12V DC hoặc đơn giản hơn bằng công nghệ PoE (Power over Ethernet) – chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp điện, giúp hệ thống dây dọn gọn gàng và an toàn.
Kết Nối Và Quản Lý Dễ Dàng Với Hệ Sinh Thái Kabevision
Với sự hỗ trợ của chuẩn ONVIF toàn cầu, camera Kabevision KX-A2112CN-A dễ dàng tương thích với các thiết bị và phần mềm của nhiều hãng khác. Đặc biệt, Kabevision còn cung cấp hệ sinh thái quản lý chuyên sâu và miễn phí: tên miền KBVISION.TV và dịch vụ P2P cho phép bạn xem camera từ xa qua 3G/4G/Wifi chỉ bằng vài thao tác quét mã QR. Bạn có thể lựa chọn phần mềm phù hợp với nhu cầu, từ ứng dụng KBVIEW Plus đơn giản trên điện thoại cho đến hệ thống quản lý chuyên nghiệp như KBiVMS hay KBVMS Lite cho máy tính. Tất cả tạo nên một giải pháp giám sát đồng bộ, mạnh mẽ và thân thiện với người dùng Việt Nam.
Thông số kỹ thuật
| Camera | ||||
| Image Sensor | 1/3.2″ CMOS | |||
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) | |||
| ROM | 16 MB | |||
| RAM | 64 MB | |||
| Scanning System | Progressive | |||
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s | |||
| Min. Illumination | 0.01 lux@F2.2 (Color, 30 IRE) 0.005 lux@F2.2 (B/W,30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
|||
| S/N Ratio | >56 dB | |||
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) | |||
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual | |||
| Illuminator Number | 2 (IR LED) | |||
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
|||
| Lens | ||||
| Lens Type | Fixed-focal | |||
| Lens Mount | M12 | |||
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm | |||
| Max. Aperture | F2.2 | |||
| Field of View | 2.8 mm: H: 99°; V: 55°; D: 117° 3.6 mm: H: 79°; V: 43°; D: 94° |
|||
| Iris Control | Fixed | |||
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.5 m (1.64 ft) 3.6 mm: 0.8 m (2.62 ft) |
|||
| DORI Distance | ||||
| Lens | Detect | Observe | Recognize | Identify |
| 2.8 mm | 44.7 m (146.65 ft) | 17.9 m (58.73 ft) | 8.9 m (29.20 ft) | 4.5 m (14.76 ft) |
| 3.6 mm | 55.0 m (180.45 ft) | 22.0 m (72.18 ft) | 11.0 m (36.09 ft) | 5.5 m (18.04 ft) |
| Video | ||||
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) | |||
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ | |||
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
|||
| Stream Capability | 2 streams | |||
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) | |||
| Bit Rate Control | CBR/VBR | |||
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–4096 kbps H.265: 12 kbps–4096 kbps |
|||
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W | |||
| BLC | Yes | |||
| HLC | Yes | |||
| WDR | DWDR | |||
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom | |||
| Gain Control | Auto | |||
| Noise Reduction | 3D NR | |||
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) | |||
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) | |||
| Smart Illumination | Yes | |||
| Image Rotation | 0°/180° | |||
| Mirror | Yes | |||
| Privacy Masking | 4 areas | |||
| Audio | ||||
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic | |||
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM | |||
| Alarm | ||||
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; audio detection; video tampering; security exception | |||
| Network | ||||
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) | |||
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; P2P | |||
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile T); CGI | |||
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 24 M) | |||
| Storage | FTP | |||
| Browser | IE; Chrome; Firefox | |||
| Mobile Client | iOS;Android | |||
| Cyber Security | ||||
| Security Features | Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;HTTPS;Trusted upgrade;WSSE;Trusted boot;Account lockout;Generation and importing of X.509 certification;Video encryption | |||
| Power | ||||
| Power Supply | 12 VDC/PoE | |||
| Power Consumption | Basic: 1.2 W (12 VDC); 2.1 W (PoE) Max. (ICR switch+illuminator intensity): 2.8 W (12 VDC); 4 W (PoE) |
|||
| Environment | ||||
| Operating Temperature | -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F) | |||
| Operating Humidity | ≤95% | |||
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) | |||
| Storage Humidity | ≤95% | |||
| Protection | IP67 | |||
| Structure | ||||
| Casing Material | Plastic | |||
| Product Dimensions | 198.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.83″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H) | |||
| Net Weight | 0.25 kg (0.55 lb) | |||
| Gross Weight | 0.37 kg (0.82 lb) | |||

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-A2112CN-A
Chưa có đánh giá nào.