Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-C8205MN – Camera IP 8MP Hồng Ngoại Thông Minh: Mắt Thần Bảo Vệ Chi Tiết Từ 50 Đến 60m
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Bộ Não Giám Sát Chủ Động
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ quay lại cảnh vật một cách thụ động, mà còn có thể chủ động phân tích, nhận diện và báo động thông minh? Camera IP 8MP Kabevision KX-C8205MN chính là câu trả lời. Với độ phân giải lên tới 8 Megapixel cùng bộ xử lý AI tích hợp, chiếc camera này không chỉ đơn thuần ghi lại hình ảnh, nó thực sự là một “bộ não giám sát” có khả năng phân biệt người và xe, lọc bỏ báo động giả từ cây cối hay thú cưng, đảm bảo bạn chỉ nhận được thông báo khi có sự kiện thực sự xảy ra.
Độ Phân Giải 8MP (3840×2160) – Nhìn Rõ Từng Chi Tiết Nhỏ
Hãy tưởng tượng bạn cần xác minh một biển số xe hoặc nhận diện một đặc điểm nhận dạng ở khoảng cách xa. Với độ phân giải 8.0MP và cảm biến CMOS kích thước 1/2.8, Kabevision KX-C8205MN cung cấp hình ảnh sắc nét gấp 4 lần chuẩn Full HD thông thường. Dù bạn phóng to bất kỳ khu vực nào trong khung hình, mọi chi tiết vẫn được giữ nguyên, không bị vỡ hạt. Tốc độ khung hình 25fps@8MP đảm bảo các chuyển động như người đi bộ hay xe cộ qua lại được tái tạo mượt mà, không giật lag, giúp việc theo dõi trở nên chân thực và liên tục.
Công Nghệ Starlight & WDR 120dB – “Mắt Cú” Trong Đêm Tối, Vững Vàng Trước Ngược Sáng
Một trong những thông số ấn tượng nhất trên camera này là độ nhạy sáng siêu thấp chỉ 0.007Lux@F1.5. Trong thực tế, con số này có nghĩa là gì? Điều đó có nghĩa là camera vẫn có thể thu được hình ảnh màu sắc chi tiết ngay cả trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, gần như trong bóng tối, nhờ công nghệ Starlight. Khi trời tối hoàn toàn, đừng lo lắng, camera tự động kích hoạt chế độ hồng ngoại thông minh với tầm xa lên tới 60m, biến bóng tối thành ánh sáng rõ ràng. Không chỉ vậy, công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB giúp camera cân bằng sáng hoàn hảo trong các tình huống khó như cổng nhà vào buổi trưa nắng gắt, nơi có vùng sáng chói từ bên ngoài và vùng tối ở sân nhà, đảm bảo cả hai khu vực đều hiển thị rõ ràng, không bị cháy sáng hay tối đen.
AI Thông Minh (SMD 4.0) & Phân Tích Hàng Rào Ảo – Giảm Thiểu Báo Động Giả
Bạn đã bao giờ cảm thấy phiền toái vì camera báo động liên tục chỉ vì một chiếc lá rụng hay con mèo đi qua? Kabevision KX-C8205MN giải quyết triệt để vấn đề này với trí tuệ nhân tạo AI thế hệ mới SMD 4.0. Tính năng này cho phép camera phân biệt chính xác đâu là người và đâu là phương tiện (xe máy, ô tô). Bạn có thể thiết lập các vùng hàng rào ảo, và camera sẽ chỉ báo động khi có người xâm nhập trái phép, bỏ qua hoàn toàn các tác nhân gây nhiễu khác từ môi trường. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc giám sát chu vi nhà xưởng, kho bãi hay những khu vực cấm có yêu cầu bảo mật cao.
Tính Năng Quick Pick – Tìm Kiếm Thông Minh Trong Vài Giây
Thay vì phải tua đi tua lại hàng giờ video để tìm một sự cố, tính năng Quick Pick cho phép bạn tìm kiếm nhanh theo từng đối tượng cụ thể (người hoặc xe). Bạn chỉ cần chọn bộ lọc “Người” trong một khung giờ nhất định, hệ thống sẽ tự động trích xuất tất cả các cảnh quay có sự xuất hiện của con người. Điều này giúp công việc rà soát, điều tra sau sự cố trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Chuẩn Nén H265+ & Tiêu Cự Điều Chỉnh 2.7-13.5mm
Công nghệ nén thông minh H265+ giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng đến 50% so với chuẩn nén cũ mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này đồng nghĩa với việc bạn tiết kiệm đáng kể chi phí cho ổ cứng và hệ thống mạng. Bên cạnh đó, ống kính motor với tiêu cự điều chỉnh linh hoạt từ 2.7mm đến 13.5mm cho phép bạn tùy biến góc nhìn. Vặn nhỏ về 2.7mm để có góc nhìn siêu rộng 109° bao quát toàn cảnh sân rộng, hoặc phóng to lên 13.5mm để thu hẹp góc nhìn xuống 30°, tập trung quan sát chi tiết một lối đi, một cửa ra vào ở xa.
Bền Bỉ Trong Mọi Điều Kiện Thời Tiết
Với chất liệu vỏ kim loại cao cấp, chuẩn chống nước, chống bụi IP67, chiếc camera này có thể hoạt động ổn định dù phải “dầm mưa dãi nắng” ngoài trời. Nhiệt độ hoạt động khắc nghiệt từ -40°C đến +60°C đảm bảo thiết bị vẫn vận hành trơn tru tại các khu vực có khí hậu nóng ẩm như Việt Nam hay tại các nhà máy, kho lạnh. Bạn có thể cấp nguồn cho camera linh hoạt qua nguồn DC12V truyền thống hoặc sử dụng công nghệ PoE (802.3af), chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và dễ dàng hơn nhiều.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 1 GB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.007 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.007 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 60 m (196.85 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | Horizontal: 109°–30° Vertical: 56°–17° Diagonal: 131°–35° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Wide |
| Detect | 88.3 m (289.70 ft) |
| Observe | 35.3 m (115.81 ft) |
| Recognize | 17.7 m (58.07 ft) |
| Identify | 8.8 m (28.87 ft) |
| Lens | Tele |
| Detect | 289.7 m (950.46 ft) |
| Observe | 115.7 m (379.59 ft) |
| Recognize | 57.9 m (189.96 ft) |
| Identify | 29.0 m (95.14 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| AI SSA | Yes |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+ Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265 AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 3840 × 2160 @ (1–25/30) fps Sub stream 1: 704 × 576 @ (1–25 fps)/704 × 480 @ (1–30 fps) Sub stream 2: 1920 × 1080 @ (1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 8M (3840 × 2160); 6M (3072 × 2048); 5M (3072 × 1728/2592 × 1944); 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M(1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704×480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 3 kbps–8192 kbps H.265: 3 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Defog | Yes |
| AFSA | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; SNMP; P2P |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS |
| Browser | IE; IE11 Chrome Firefox |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 4 W (12 VDC); 4.9 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + intelligence): 9.2 W (12 VDC); 10.5 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to 140 °F) / Less than 95% RH |
| Storage Temperature | –40°C to +60°C (–40°F to 140°F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Product Dimensions | 244.1 mm × 79.0 mm × 75.9 mm (9.61″ × 3.11″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 820 g (1.81 lb) |
| Gross Weight | 1080 g (2.40 lb) |

Đánh giá Camera ip 8mp kabevision KX-C8205MN
Chưa có đánh giá nào.