Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-D2013N-EAB – Camera IP AI ePoE 2.0MP: “Bộ Não” Giám Sát Thông Minh Cho Không Gian Ngoài Trời
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Một Hệ Thống AI Tích Hợp
Kabevision KX-D2013N-EAB không đơn thuần là một chiếc camera quan sát thông thường. Đây là một trợ lý giám sát được trang bị trí tuệ nhân tạo (AI) mạnh mẽ, được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt. Với khả năng nhìn xuyên bóng tối lên đến 80m và bộ não AI có thể phân tích chi tiết từng khuôn mặt, biển số xe hay cả những hành vi bất thường, chiếc camera này sẽ biến hệ thống an ninh của bạn từ bị động sang chủ động, giúp bạn kiểm soát mọi thứ một cách thông minh và chính xác.
Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Được trang bị cảm biến Sony Starvis 1/2.8″ cao cấp, KX-D2013N-EAB mang đến chất lượng hình ảnh 2.0 Megapixel với độ phân giải Full HD 1080p (1920×1080) ở tốc độ khung hình mượt mà 25/30fps. Công nghệ nén H.265+ tiên tiến giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh chi tiết. Điểm đặc biệt là khả năng “nhìn đêm” siêu hạng: đèn hồng ngoại mạnh mẽ cho tầm xa lên đến 80 mét, kết hợp với chức năng Starlight và công nghệ AI-Powered Image. Nhờ đó, camera tự động điều chỉnh các thông số hình ảnh và màu sắc, mang đến cảnh quay trong trẻo, rực rỡ và ít nhiễu hạt ngay cả trong môi trường ánh sáng cực yếu, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào vào ban đêm.
Vượt Qua Mọi Thách Thức Về Ánh Sáng Chói Và Ngược Sáng
Một trong những thách thức lớn nhất với camera ngoài trời là xử lý tình huống ngược sáng mạnh. Kabevision KX-D2013N-EAB giải quyết triệt để điều này với công nghệ chống ngược sáng WDR (Wide Dynamic Range) lên đến 120dB. Công nghệ này hoạt động như mắt người, chụp nhiều khung hình ở các mức phơi sáng khác nhau và ghép chúng lại để tạo ra một hình ảnh duy nhất cân bằng sáng tối hoàn hảo. Dù bạn đặt camera hướng ra cổng vào lúc trời nắng gắt, khuôn mặt người hay biển số xe đi vào đều không còn bị tối đen. Các tính năng như cân bằng ánh sáng, bù sáng và giảm nhiễu 3D (3D DNR) cũng phối hợp nhịp nhàng, đảm bảo hình ảnh luôn đạt chất lượng cao nhất, loại bỏ hiện tượng nhiễu hạt, giúp hình ảnh sạch và mượt hơn.
Sức Mạnh AI – Trái Tim Thông Minh Của Hệ Thống Giám Sát
Điểm mạnh vượt trội của dòng camera này nằm ở bộ vi xử lý AI tích hợp với vô số tính năng thông minh, biến nó thành một công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ:
Phát hiện và phân tích khuôn mặt: Camera không chỉ phát hiện khuôn mặt người mà còn có khả năng phân tích chi tiết 6 thuộc tính bao gồm: Tuổi, Giới tính, Biểu hiện (Vui vẻ/Ngạc nhiên/Bình thường/Cáu gắt/Buồn/Chán ghét/Bối rối/Hoảng sợ), tình trạng đeo kính, đeo khẩu trang, và đặc điểm râu, ria mép. Điều này vô cùng hữu ích cho việc tìm kiếm đối tượng, phân tích hành vi khách hàng trong bán lẻ hoặc tăng cường an ninh.
Bảo vệ chu vi thông minh (Perimeter Protection): Hãy tưởng tượng bạn có thể vẽ một hàng rào ảo hoặc một khu vực cấm trên màn hình. Bất kỳ ai xâm nhập vào khu vực đó, camera sẽ lập tức cảnh báo. Tính năng này giúp phát hiện xâm nhập trái phép vào khu vực cấm, bảo vệ các khu vực nguy hiểm hoặc khu vực quan sát đặc biệt.
SMD 3.0 (Lọc báo động thông minh): Đây là công nghệ lọc báo động chính xác đến từng đối tượng. Thay vì báo động mỗi khi có lá cây lay động hay một con vật đi qua (báo động giả), SMD 3.0 có thể phân loại chính xác giữa người và phương tiện. Nhờ đó, nhân viên an ninh chỉ nhận được thông báo khi có tác nhân thực sự cần quan tâm, tiết kiệm thời gian và công sức theo dõi.
Phân tích hành vi và dữ liệu nâng cao: Camera còn được tích hợp hàng loạt tính năng AI tiên tiến khác: Đếm người qua vạch hoặc trong khu vực (lý tưởng cho quản lý cửa hàng); Phát hiện vật thể bị bỏ rơi / bị lấy mất (cảnh báo hành lý khả nghi hoặc mất cắp tài sản); Phát hiện lảng vảng, tụ tập đám đông, đỗ xe trái phép; Heatmap (phân tích vùng nóng, luồng di chuyển); và đặc biệt là khả năng trích xuất Video Metadata – thu thập dữ liệu chi tiết về người, xe cộ (bao gồm cả biển số) để phục vụ tra cứu nhanh chóng. Tính năng Phát hiện âm thanh bất thường và Quick Pick (tìm kiếm đối tượng nhanh) càng làm tăng thêm sức mạnh cho chiếc camera này.
Thiết Kế Bền Bỉ Và Kết Nối Linh Hoạt Cho Mọi Công Trình
Được chế tạo để chống chịu mọi thời tiết, camera có chuẩn bảo vệ IP67 (chống bụi và ngâm nước tạm thời) và chuẩn chống va đập IK10 (có thể chịu lực tác động mạnh từ bên ngoài). Ống kính 2.8mm, góc nhìn rộng 106° cho phép bao quát một không gian rộng lớn, lý tưởng cho cổng nhà, nhà xưởng hay bãi đỗ xe.
Camera hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối và lưu trữ linh hoạt: Cổng âm thanh (1 vào/1 ra), cổng báo động (1 vào/1 ra), tích hợp mic thu âm thanh, khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ tối đa 512GB, nguồn điện 12VDC và đặc biệt là công nghệ ePoE cho phép truyền tải điện năng và dữ liệu đi xa hơn so với PoE thông thường, giúp việc lắp đặt linh hoạt hơn. Với sự hỗ trợ của các chuẩn kết nối phổ biến như ONVIF, P2P, tên miền miễn phí KBVISION.TV và bộ phần mềm quản lý mạnh mẽ (KBVIEW Plus, KBiVMS, KBVMS Lite), việc tích hợp camera vào hệ thống hiện tại hoặc xây dựng một hệ thống mới trở nên vô cùng dễ dàng.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM | 256 MB |
| RAM | 2 G |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s~1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0008 Lux@F1.0 (Color, 30IRE) 0.0004 Lux@F1.0 (B/W, 30IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR) Up to 30 m (98.43 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto-Manual |
| Illuminator Number | 2 (Multi-core (IR + warm) light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–78° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M16 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 109°, V: 59°, D: 131° 3.6 mm: H: 93; V: 50°, D: 111° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 2.1 m (6.89 ft) 3.6 mm: 4.4 m (14.44 ft) |
| DORI Distance | |
| Detect | 82.0 m (269.03 ft) |
| Observe | 32.8 m (107.64 ft) |
| Recognize | 16.4 m (53.81 ft) |
| Identify | 8.2 m (26.90 ft) |
| Detect | 100.0 m (328.08 ft) |
| Observe | 40.0 m (131.23 ft) |
| Recognize | 20.0 m (65.62 ft) |
| Identify | 10.0 m (32.81 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD 4.0 | Use deep learning algorithms and works with back-end devices to accurately match targets, such as people and motor vehicles, and search through live and recorded videos to quickly locate targets. |
| AI SSA | Adopt deep learning algorithms to adjust the parameters of the image to suit the conditions. |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265 (Compression rate ≥25%) AI H.264 (Compression rate ≥25%) |
| Video Frame Rate | Main stream: 3840 × 2160@(1 fps–25/30 fps) Sub stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Third stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | BM (3840 × 2160); GM (3200 × 1800); SM (3072 × 1728); 4M (2688 × 1520/2560 × 1440); 3M (2504 × 1266); 1080D (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR/ABR |
| Video Bit Rate | H.264: 3 kbps – 16384 kbps; H.265: 3 kbps – 16384 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Smart Dual Light | Yes |
| Defog | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 8 areas |
| LDC | Yes |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in dual Mic |
| Built-in Speaker | Yes, built-in speaker |
| Audio Compression | PCM; G.711a; G.711Mu; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; scene changing; audio detection; intensity change; voltage detection; external alarm; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; STFP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UDPAP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPGE; SNMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G; Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; STFP; Micro SD card (support max. 512 GB); NAS |
| Browser | IE: IE11 Chrome Firefox |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; P/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certifications; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: wet contact, 5 mA 3–5 VDC |
| Alarm Output | 1 channel out: wet contact, 300 mA 12 VDC |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC; PoE |
| Dual Power Backup | When the power adapter and PoE provide power at the same time, disconnect one of them. The device will continue to work, but will not restart. |
| Power Consumption | Basic: 4.1 W (12 VDC); 6 W (PoE) Max. (H 265+WDR+ warm light+siren and light active deterrence + intelligence on): 8.2 W (12 VDC); 10 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | Φ122.0 mm × 116.1 mm (4.80″ × Φ4.57″) |
| Net Weight | 0.8 kg (1.76 lb) |
| Gross Weight | 1.0 kg (2.20 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-D2013N-EAB
Chưa có đánh giá nào.