Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD2147G2-SU – Camera IP 4MP Chống Ngược Sáng Và AI Phân Tích Thông Minh Cho Giám Sát Chuyên Nghiệp
Vượt Qua Giới Hạn Giám Sát Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát có thể “nhìn xuyên màn đêm” và xử lý tình huống chói lóa do ánh sáng mặt trời hay đèn pha ô tô? Camera IP 4MP Hikvision DS-2CD2147G2-SU không chỉ là một chiếc camera thông thường, mà còn là một “chuyện gia thị giác” thông minh. Được trang bị cảm biến 4MP tiên tiến cùng khả năng chống ngược sáng thực (WDR) 130 dB, sản phẩm này được thiết kế để mang lại hình ảnh rõ nét trong những môi trường có độ tương phản ánh sáng cực cao, nơi mà camera thường bị lóa hoặc tối om.
Thông Số Kỹ Thuật Không Chỉ Là Con Số: Trải Nghiệm Thực Tế
Khi nhắc đến thông số kỹ thuật, chúng ta không đơn thuần nói về những con số khô khan. Hãy cùng giải mã chúng qua những tình huống thực tế.
Cảm biến 1/1.8 Progressive Scan CMOS 4MP & Độ nhạy sáng 0.0005 Lux: Con số này có ý nghĩa gì? Với cảm biến lớn hơn so với các dòng camera thông thường, thiết bị này thu được nhiều ánh sáng hơn, giảm nhiễu hạt. Độ nhạy sáng lên đến 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) cho phép camera thu hình ảnh màu sắc trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, gần như trong bóng tối. Bạn sẽ không còn lo lắng về việc hình ảnh bị mờ hay biến thành đen trắng khi trời chập choạng tối nữa.
Chống ngược sáng thực 130 dB WDR (Wide Dynamic Range): Đây là “át chủ bài” của camera. Trong thực tế, hãy tưởng tượng bạn lắp camera ở cửa ra vào, nơi có ánh nắng mặt trời chiếu thẳng vào ban ngày, hoặc ở sảnh khách sạn, nơi có cửa kính lớn. Camera thông thường sẽ bị cháy sáng vùng ngoài trời hoặc tối om vùng trong nhà. Với WDR 130 dB, Hikvision DS-2CD2147G2-SU sẽ cân bằng hai vùng sáng tối đó, cho bạn hình ảnh rõ ràng cả chi tiết bên ngoài lẫn bên trong, không còn tình trạng “một màu trắng xóa” gây mất dữ liệu quan trọng.
Công nghệ nén H.265+/H.264+ và Khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB: Bạn lo lắng về chi phí lưu trữ? Công nghệ nén thông minh H.265+ giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng đến 50% so với chuẩn H.264 thông thường mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh 4MP sắc nét. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một dung lượng ổ cứng. Ngoài ra, với khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ tối đa 256GB, bạn có thể yên tâm ghi hình cục bộ dự phòng ngay tại camera, tránh mất dữ liệu khi mạng gặp sự cố.
Thông Minh Hóa Giám Sát: Phân Biệt Người Và Phương Tiện
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng camera này nằm ở thuật toán deep learning chống báo giả. Không giống như các camera cảm biến chuyển động thông thường hay bị báo động nhầm do lá cây lay động, côn trùng bay qua hay thú cưng chạy lung tung, camera này có khả năng phân tích và phân biệt chính xác đâu là người, đâu là phương tiện (xe máy, ô tô). Nhờ đó, mọi cảnh báo gửi đến điện thoại của bạn đều có ý nghĩa, giúp bạn chỉ tập trung xử lý những sự kiện thực sự quan trọng, tối ưu thời gian và nâng cao hiệu quả an ninh.
Kết hợp với các công nghệ xử lý hình ảnh cao cấp khác như BLC (Bù sáng nền), HLC (Khử chói sáng mạnh) và 3D DNR (Khử nhiễu 3 chiều), mọi khung hình đều được tối ưu để trong trẻo, mượt mà, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bóng ma hay nhiễu hạt khi xem lại vào ban đêm.
Tích Hợp Toàn Diện: Âm Thanh, Báo Động Và Độ Bền Vượt Trội
Ký tự “U” và “S” trong tên sản phẩm không phải là vô nghĩa. “U” tích hợp micro thu âm giúp bạn không chỉ thấy mà còn có thể nghe thấy những gì đang diễn ra, hỗ trợ đắc lực cho việc ghi nhận bằng chứng. “S” cung cấp ngõ ra/vào âm thanh và báo động, cho phép bạn kết nối với loa ngoài, đèn báo động hoặc thiết bị cảnh báo khác, tạo thành một hệ thống an ninh phản ứng tức thì.
Cuối cùng, mọi tính năng thông minh đều trở nên vô dụng nếu camera không thể “sống sót” qua những điều kiện khắc nghiệt. Với tiêu chuẩn chống bụi và nước IP67, bạn có thể lắp đặt nó ở những vị trí mưa tạt giông bão mà không hề hấn gì. Tiêu chuẩn chống va đập IK10 đảm bảo camera có khả năng chịu lực tác động mạnh từ bên ngoài, chống phá hoại hiệu quả, phù hợp cho các khu vực công cộng, nhà máy hay những nơi có nguy cơ cao về an ninh.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2688 × 1520 |
| Min. Illumination | 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON) |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | Blue glass module to reduce ghost phenomenon |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 355°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 112°, vertical FOV 61°, diagonal FOV 134° 4 mm, horizontal FOV 95°, vertical FOV 51°, diagonal FOV 115° |
| Lens Mount | M16 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.0 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 58 m, O: 23 m, R: 11 m, I: 2 m 4 mm, D: 77 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Compression | Main stream: H.265/H.264/H.265+/H.264+ Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third stream: H.265/H.264 *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream and sub-stream |
| Audio | |
| Audio Compression | -SU: G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | -SU: 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 192 Kbps (MP2L2)/8 to 320 Kbps (MP3)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Sampling Rate | -SU: 8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz |
| Environment Noise Filtering | -SU: Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, SNMP, ARP, WebSocket, WebSockets |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T), ISAPI, SDK |
| User/Host | Up to 32 users. 3 user levels: administrator, operator and user |
| Security | Password protection, complicated password, HTTPS encryption, IP address filter, Security Audit Log, basic and digest authentication for HTTP/HTTPS, TLS 1.1/1.2, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface |
| Network Storage | MicroSD/microSDHC/microSDXC card (512 GB) local storage, and NAS (NFS, SMB/CIFS), auto network replenishment (ANR) Together with high-end Hikvision memory card, memory card encryption and health detection are supported. |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Plug-in free live view: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Edge 89+ |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance adjustable by client software or web browser |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 130 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/SDHC/SDXC/TF card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | -SU: Yes |
| Audio | -SU: 1 input (line in), max. input amplitude: 3.3 vpp, input impedance: 4.7 KΩ, interface type: non-equilibrium; 1 output (line out), max. output amplitude: 3.3 vpp, output impedance: 100 Ω, interface type: non-equilibrium, mono sound |
| Alarm | -SU: 1 input, 1 output (max. 12 VDC, 30 mA) |
| Reset Key | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (human and vehicle targets classification), video tampering alarm, exception |
| Smart Event | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection Scene change detection |
| Linkage | Upload to FTP/memory card/NAS, notify surveillance center, trigger recording, trigger capture, send email -SU: audible warning |
| Deep Learning Function | |
| Face Capture | Yes |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W, Ø5.5 mm coaxial power plug PoE: 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.20 A to 0.15 A, max. 6.5 W |
| Dimension | Ø121.4 mm × 100.1 mm (Ø4.8″ × 3.9″) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9″ × 5.9″ ×5.6″) |
| Weight | Approx. 580 g (1.2 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 820 g (1.6 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | 33 languages English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| General Function | Anti-flicker, heartbeat, mirror, privacy mask, flash log, password reset via email, pixel counter |
| Approval | |
| EMC | FCC SDoC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC VoC (ICES-003: Issue 6, 2016) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IEC 62368-1:2014); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IEC 62368-1:2014) |
| Environment | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013), IK10 (IEC 62262:2002) |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD2147G2-SU
Chưa có đánh giá nào.