Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP – Switch PoE++ Muti-Gigabit Lớp 3: Sức Mạnh Băng Thông Cao Cho Hệ Thống Mạng Hiệu Suất Lớn
Đột Phá Giới Hạn Kết Nối Với Tốc Độ Muti-Gigabit & PoE++ Thông Minh
Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP không chỉ là một chiếc switch thông thường, nó là trái tim mạnh mẽ cho những hệ thống mạng đòi hỏi khắt khe nhất, đặc biệt là trong các doanh nghiệp vừa và lớn, khu công nghiệp thông minh, hay các dự án giám sát an ninh cao cấp. Với khả năng cung cấp băng thông vượt trội trên từng cổng kết nối cùng nguồn điện PoE++ dồi dào, thiết bị này giải quyết triệt để bài toán về hiệu năng cho các thiết bị đầu cuối hiện đại. Thay vì chỉ dừng lại ở việc kết nối, nó tạo ra một siêu xa lộ dữ liệu, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe từ truyền tải dữ liệu lớn đến vận hành các thiết bị chuyên dụng.
8 Cổng Muti-Gigabit (10/100/1000/2500Base-T): Xóa Bỏ Mọi Nút Thắt Cổ Chai
Hầu hết các switch chỉ dừng lại ở tốc độ 1 Gigabit, nhưng với Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP, mỗi một trong 8 cổng đầu tiên đều hỗ trợ linh hoạt các tốc độ lên đến 2.5 Gigabit. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn sử dụng các chuẩn Wi-Fi mới như Wi-Fi 6 hay Wi-Fi 6E. Các Access Point (AP) thế hệ mới này thường yêu cầu băng thông lớn hơn 1G để không làm nghẽn luồng dữ liệu không dây. Với cổng 2.5G, switch đảm bảo rằng đường truyền từ AP đến hệ thống mạng có dây luôn thông suốt, phát huy tối đa tốc độ Wi-Fi cho hàng trăm thiết bị kết nối. Nó cũng là giải pháp hoàn hảo cho các máy trạm đồ họa, máy tính cấu hình cao cần trao đổi dữ liệu với NAS (Network Attached Storage) một cách tức thời.
4 Cổng Uplink SFP+ 10Gbps: Kết Nối Siêu Tốc, Mở Rộng Không Giới Hạn
Không chỉ mạnh ở cổng kết nối thiết bị, Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP còn được trang bị 4 cổng SFP+ 10Gbps dành riêng cho đường uplink. Đây chính là “”làn đường cao tốc”” để kết nối switch này với các switch trung tâm (core switch) hoặc máy chủ. Với băng thông 10Gbps, dữ liệu từ tất cả các thiết bị đầu cuối được tổng hợp và truyền lên hệ thống mạng lõi một cách nhanh chóng, không lo nghẽn cổ chai. Điều này đảm bảo toàn bộ hệ thống mạng của bạn hoạt động trơn tru, ngay cả trong giờ cao điểm sử dụng, đặc biệt là trong các môi trường cần xử lý dữ liệu tập trung như trung tâm giám sát hay văn phòng lớn.
8 Cổng PoE++ (802.3bt): Nguồn Sống Cho Mọi Thiết Bị Mạng Cao Cấp
Điểm mạnh đặc biệt của switch Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP nằm ở khả năng cấp nguồn qua Ethernet (PoE) mạnh mẽ theo chuẩn 802.3bt (PoE++). Nó cung cấp công suất lên đến 60W hoặc thậm chí 90W trên mỗi cổng. Vậy điều đó có ý nghĩa gì trong thực tế? Bạn có thể kết nối và cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị có công suất lớn như camera PTZ tốc độ cao, màn hình tương tác thông minh, hệ thống chiếu sáng mạng IP, hay các Access Point mạnh mẽ mà không cần đến nguồn điện riêng lẻ. Điều này giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng, an toàn và linh hoạt hơn bao giờ hết, đặc biệt ở những vị trí khó có ổ cắm điện.
Quản Lý Lớp 3 & Bảo Mật Thông Minh: Tối Ưu và An Toàn Cho Doanh Nghiệp
Không chỉ mạnh về phần cứng, Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP còn là một “”bộ não”” thực thụ với các tính năng quản lý Layer 3. Tính năng định tuyến tĩnh (Static routing) cho phép phân chia và tối ưu luồng dữ liệu giữa các phân đoạn mạng (VLAN) khác nhau, giúp mạng hoạt động hiệu quả và giảm tải cho router chính. Các tính năng Chất Lượng Dịch Vụ (QoS) thông minh tự động ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như cuộc gọi VoIP, hội nghị truyền hình hay phần mềm quản lý doanh nghiệp, đảm bảo chúng luôn hoạt động mượt mà. Về mặt bảo mật, switch được trang bị các công cụ như ngăn chặn bão broadcast (broadcast storm suppression) để giữ mạng luôn ổn định, giới hạn tốc độ cổng (port speed limit) để quản lý băng thông từng người dùng, và cô lập cổng (port isolation) để ngăn chặn các truy cập trái phép giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN, tăng cường an ninh dữ liệu.
Vận Hành Bền Bỉ Và Quản Lý Tập Trung Qua Cloud
Được thiết kế cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, Ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ 0°C đến 50°C, đảm bảo độ bền ngay cả khi phải hoạt động liên tục trong tủ mạng kín. Với kích thước chuẩn 300mm x 230mm x 43,6mm (tương đương 19-inch), nó dễ dàng được lắp đặt trong các rack tiêu chuẩn. Điểm đặc biệt là switch hỗ trợ quản lý tập trung qua Ruijie Cloud. Bạn có thể dễ dàng giám sát, cấu hình và khắc phục sự cố từ xa mọi lúc mọi nơi thông qua giao diện web hoặc ứng dụng điện thoại, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí vận hành và nhân lực quản trị hệ thống mạng.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS5300-8MG2XS-UP |
| Product Category | Layer 3 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 8 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 10GE SFP+ ports | 2 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | 8 |
| Reset button | 1 |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt) |
| Number of PoE Out ports | 8 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 8 |
| Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports | 8 |
| PoE budget | 370 W |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 6 A |
| Maximum power consumption | 450 W |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 59.52 Mpps |
| Switching capacity | 80 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 300 mm x 233 mm x 43.6 mm (11.81 in. x 9.17 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 2.5 kg (5.51 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 3.25 kg (7.17 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 2 x fixed fans |
| Cooling | Air cooling, left-to-right airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 40 dB |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Software Specifications | |
| Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 500 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 128 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| OSPFv2 | Yes |
| OSPFv3 | Yes |
| IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 2000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP server | Yes |
| DHCP client | Yes |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | Yes |
| Network Management and Monitoring | |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | Yes |
| PoE power overload | Yes |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Reliability | |
| Number of VCS members | 2 |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| ERPS | Yes:Stand-alone No:Hot standby |
| Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 350 400 W H265: 170 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M3 x 6 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 8 cổng ruijie RG-NBS5300-8MG2XS-UP
Chưa có đánh giá nào.