Thông tin sản phẩm
TP-Link Deco S7 AC1900: Nền Tảng WiFi Mesh Mạnh Mẽ Cho Ngôi Nhà Đa Thiết Bị
WiFi AC1900: Sức Mạnh Cân Bằng Cho Giải Trí Và Làm Việc 4K
TP-Link Deco S7 mang đến sức mạnh kết nối đáng tin cậy với tốc độ tổng lên tới 1900 Mbps, được phân bổ thông minh trên hai băng tần. Với 1300 Mbps trên băng tần 5GHz, bạn có thể thỏa sức phát trực tuyến (streaming) phim 4K mượt mà, chơi game trực tuyến ổn định mà không lo hiện tượng giật hình hay buffering. Băng tần 2.4GHz 600 Mbps đảm bảo khả năng xuyên tường tốt hơn, lý tưởng cho các thiết bị IoT, camera giám sát và kết nối ở các vị trí xa. Đây là sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ cao và phạm vi phủ sóng rộng, phù hợp với hầu hết các gói cước internet phổ thông hiện nay.
Công Nghệ MU-MIMO 3×3 & Khả Năng Kết Nối Hơn 100 Thiết Bị: Trái Tim Của Ngôi Nhà Thông Minh
Giữa một rừng các thiết bị thông minh từ điện thoại, laptop, TV, loa cho đến đèn, ổ khóa và camera, Deco S7 hoạt động như một nhạc trưởng điều phối hiệu quả. Công nghệ MU-MIMO 3×3 cho phép router giao tiếp cùng lúc với nhiều thiết bị, thay vì lần lượt từng cái. Điều này giống như việc mở thêm nhiều làn đường trên cao tốc, giúp dữ liệu được lưu thông trơn tru, giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn. Với khả năng quản lý hơn 100 thiết bị, bạn có thể tự tin xây dựng ngôi nhà thông minh mà không lo hệ thống mạng bị quá tải.
Mạng Hợp Nhất & Chuyển Vùng Thông Minh: Một Mạng Duy Nhất Cho Toàn Bộ Không Gian Sống
Các thiết bị Deco S7 liên kết với nhau tạo thành một mạng WiFi Mesh thống nhất, chỉ với một tên mạng và mật khẩu duy nhất cho cả ngôi nhà. Khi bạn di chuyển từ phòng này sang phòng khác, thiết bị của bạn sẽ được hệ thống tự động “bàn giao” một cách liền mạch tới Deco gần nhất mà không làm gián đoạn cuộc gọi video, buổi học trực tuyến hay bản nhạc đang phát. Bạn sẽ tận hưởng sự tự do di chuyển mà không cần quan tâm đến việc phải kết nối lại mạng.
Cổng Ethernet Gigabit Linh Hoạt & Hai Chế Độ Hoạt Động: Thích Ứng Với Mọi Cấu Hình Mạng
Mỗi thiết bị Deco S7 được trang bị 3 cổng Gigabit linh hoạt (WAN/LAN), cho phép bạn kết nối có dây ổn định với các thiết bị cần độ tin cậy cao như PC gaming, Smart TV 4K hay đầu thu truyền hình. Đặc biệt, Deco S7 có thể hoạt động linh hoạt ở hai chế độ: Chế độ Router để tạo mạng mới khi kết nối trực tiếp với modem, hoặc Chế độ Access Point để mở rộng mạng có sẵn một cách liền mạch. Tính năng này giúp nó trở thành giải pháp tối ưu cho cả việc nâng cấp toàn bộ hệ thống lẫn mở rộng vùng phủ sóng cho mạng hiện tại.
Kiểm Soát Của Phụ Huynh Mạnh Mẽ: Thiết Lập Môi Trường Trực Tuyến Lành Mạnh
Đi kèm với hiệu năng mạnh mẽ là bộ công cụ Kiểm soát của Phụ huynh toàn diện ngay trên ứng dụng Deco. Bạn có thể dễ dàng tạo hồ sơ riêng cho từng thành viên, thiết lập lịch truy cập internet (như tắt WiFi giờ học, giờ ngủ), và chặn các trang web có nội dung không phù hợp. Đây là cách chủ động để bảo vệ con trẻ khỏi những rủi ro trên mạng và xây dựng thói quen sử dụng internet lành mạnh.
Cài Đặt Dễ Dàng Với Ứng Dụng Thân Thiện
Quá trình thiết lập hệ thống Mesh với Deco S7 trở nên đơn giản chưa từng có. Ứng dụng Deco trên điện thoại sẽ hướng dẫn bạn từng bước một cách trực quan, từ việc cắm dây, quét mã QR đến đặt tên mạng. Chỉ trong vòng vài phút, ngay cả những người không rành về công nghệ cũng có thể tự tin thiết lập xong một hệ thống mạng chuyên nghiệp, phủ sóng toàn bộ ngôi nhà.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Wi-Fi Standard | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) 5 GHz: IEEE 802.11ac/n/a 2.4 GHz: IEEE 802.11n/b/g |
| Maximum Wireless Data Rate | AC1900 • 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) • 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n) |
| Wi-Fi Range | • TP-Link Mesh Technology (with optional Ethernet backhaul) • 3× Internal Antennas • Beamforming |
| Wi-Fi Capacity | • Dual-Band • MU-MIMO |
| Wireless Mode | Router Mode Access Point Mode |
| Security | |
| Network Security | • SPI Firewall • Access Control |
| Guest Network | • 1× 5 GHz Guest Network • 1× 2.4 GHz Guest Network |
| Wi-Fi Encryption | • WPA-Personal • WPA2-Personal |
| Hardware Specifications | |
| Model | Deco S7 |
| Port Specifications | 3× Gigabit Ports (Per Unit) • Supports WAN/LAN auto-sensing |
| Buttons | Reset Button |
| Software Specifications | |
| Protocol | • IPv4 • IPv6 |
| Parental Controls | • URL Filtering • Time Controls |
| Internet Access Mode | • Dynamic IP • Static IP • PPPoE • PPTP • L2TP |
| Quality of Service | Device Priority |
| Cloud Service | • OTA Firmware Upgrade • TP-Link ID • DDNS |
| NAT Forwarding | • Port Forwarding • UPnP |
| IPTV | • IGMP Proxy • IGMP Snooping • Bridge • Tag VLAN |
| DHCP | • Address Reservation • DHCP Client List • Server |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| Network Services Enabled by Default | • Web Server (HTTP/HTTPS) Port: 80/443 (TCP) • DNS Port: 53 (TCP & UDP) • DHCP Server Port: 67 (UDP) • App management Ports: 22 (TCP), 20001 (TCP), 30001 (TCP), 20002 (UDP) |
| Environment and Reliability | |
| Operating Temperature | 0°C ~ 40°C (32°F ~104°F) |
| Storage Temperature | -40°C ~ 60°C (-40°F ~140°F) |
| Operating Humidity | 10% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Storage Humidity | 5% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certifications | CE, FCC, RoHS, NCC, BSMI, JRF, JPA, VCCI |
| Physical Specifications | |
| Product Dimensions (W×D×H) | 162.3 × 90.7 × 90.7 mm (6.4 × 3.6 × 3.6 in) |

Đánh giá Bộ wifi mesh 1900Mbps tp-link Deco S7
Chưa có đánh giá nào.