Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi 6 Trong Nhà Ruijie RG-RAP2260(G): Bước Nhảy Vọt Về Hiệu Suất Và Mật Độ Kết Nối
Wi-Fi 6 1774Mbps – Công Nghệ Tiên Phong Cho Môi Trường Kết Nối Mật Độ Cao
Khi số lượng thiết bị kết nối trong môi trường doanh nghiệp tăng theo cấp số nhân, các chuẩn Wi-Fi cũ trở nên quá tải. Ruijie RG-RAP2260(G) với công nghệ Wi-Fi 6 và tốc độ 1774Mbps không chỉ là nâng cấp về tốc độ, mà là giải pháp toàn diện cho bài toán kết nối trong kỷ nguyên Internet of Things, nơi mỗi nhân viên sở hữu trung bình 3-4 thiết bị thông minh.
Công Nghệ Wi-Fi 6 – Cuộc Cách Mạng Trong Hiệu Suất Phổ Tần
Wi-Fi 6 không đơn thuần là nhanh hơn, mà là thông minh hơn trong cách sử dụng tài nguyên:
- 1024-QAM Nâng Cao: Tăng 25% hiệu suất so với Wi-Fi 5, mỗi ký tự truyền đi mang nhiều dữ liệu hơn
- OFDMA Đột Phá: Chia nhỏ kênh truyền thành các “resource unit” nhỏ, cho phép phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không xung đột
- BSS Coloring: Giảm 80% nhiễu đồng kênh bằng cách “tô màu” cho các mạng lân cận, đặc biệt quan trọng trong tòa nhà văn phòng
- Target Wake Time (TWT): Tiết kiệm pin cho thiết bị IoT bằng cách lên lịch thời gian hoạt động và ngủ
Tốc Độ 1774Mbps – Nền Tảng Cho Ứng Dụng Doanh Nghiệp Tương Lai
Với băng thông cực cao, thiết bị mở ra khả năng mới:
- Băng Tần 5GHz – 1201Mbps: Tốc độ cực cao cho ứng dụng real-time, VR/AR, render video từ xa
- Băng Tần 2.4GHz – 574Mbps: Tối ưu cho thiết bị IoT, sensor và kết nối phạm vi xa
- MU-MIMO 8×8: Giao tiếp cùng lúc với 8 thiết bị, loại bỏ hoàn toàn tình trạng xếp hàng chờ
- Beamforming Thông Minh: Tập trung tín hiệu trực tiếp đến thiết bị người dùng thay vì phát tán
Cổng Uplink 2.5G – Chuẩn Bị Cho Tương Lai Internet Multi-Gigabit
Sự khác biệt chiến lược so với các model trước:
- 2.5GbE Uplink: Tương thích với các gói internet 2Gbps+ đang trở thành xu hướng
- Không Nghẽn Cổ Chai: Đảm bảo tổng băng thông từ tất cả người dùng không vượt quá khả năng kết nối về core
- LAN Gigabit: Kết nối ổn định cho các thiết bị có dây quan trọng
- Sẵn Sàng Cho Tương Lai: Hỗ trợ các ứng dụng 8K streaming, cloud gaming trong doanh nghiệp
Khả Năng Kết Nối 100+ Người Dùng Đồng Thời – Đỉnh Cao Về Mật Độ
Với khả năng phục vụ hơn 100 người dùng cùng lúc và tối đa 512 người dùng:
- OFDMA Hiệu Quả: Chia sẻ tài nguyên công bằng giữa hàng chục thiết bị cùng truy cập
- Phòng Hội Nghị Lớn: Đáp ứng cùng lúc trăm đại biểu với nhu cầu kết nối đa dạng
- Không Gian Làm Việc Mở: Hỗ trợ mật độ nhân viên cao trong các startup và tập đoàn
- Sảnh Khách Sạn & Sân Bay: Phục vụ lượng khách lớn với trải nghiệm mượt mà
- Smart Office: Kết nối hàng trăm thiết bị IoT, sensor thông minh trong tòa nhà
Công Nghệ Quản Lý Năng Lượng Thông Minh
Tối ưu hóa năng lượng cho thiết bị IoT và di động:
- TWT (Target Wake Time): Kéo dài thời gian pin cho thiết bị IoT lên đến 6 lần
- Optimized Power Management: Giảm 30% năng lượng tiêu thụ so với thế hệ trước
- PoE+ Hiệu Quả: Tận dụng tối đa công suất 30W từ chuẩn 802.3at
8 SSID với QoS Thông Minh – Phân Loại Ưu Tiên Theo Nghiệp Vụ
Hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ tiên tiến:
- Voice Priority: Tự động ưu tiên cuộc gọi VoIP, đảm bảo chất lượng thoại
- Video Conference Optimization: Ưu tiên băng thông cho Zoom, Teams, Webex
- Guest Network Limitation: Giới hạn băng thông mạng khách để đảm bảo ưu tiên cho nghiệp vụ
- IoT Network Isolation: Cách ly mạng thiết bị IoT để tăng cường bảo mật
Roaming Layer 2 & 3 Nâng Cao – Di Chuyển Liền Mạch Ở Mọi Quy Mô
Công nghệ chuyển vùng thế hệ mới:
- Seamless Roaming: Thời gian chuyển vùng dưới 10ms, không thể nhận biết bằng cảm quan
- 802.11k/v/r: Bộ ba công nghệ hỗ trợ chuyển vùng thông minh
- Multi-floor Optimization: Tối ưu cho các tòa nhà cao tầng, khách sạn nhiều tầng
- Load Balancing: Tự động phân phối người dùng giữa các AP để tránh quá tải cục bộ
Quản Lý Đám Mây Ruijie AI – Thông Minh Hóa Vận Hành
Nền tảng quản lý tích hợp AI cho hiệu suất tối ưu:
- AI-Optimized Channel Selection: Tự động chọn kênh tối ưu dựa trên phân tích môi trường
- Predictive Maintenance: Dự đoán sự cố trước khi xảy ra dựa trên dữ liệu lịch sử
- Automated Troubleshooting: Tự động phát hiện và đề xuất giải pháp cho vấn đề mạng
- Capacity Planning: Phân tích xu hướng sử dụng để đề xuất mở rộng hệ thống
Ứng Dụng Enterprise-Grade – Cho Môi Trường Khắt Khe Nhất
RG-RAP2260(G) được thiết kế cho các ứng dụng cao cấp:
- Corporate Headquarters: Đáp ứng nhu cầu kết nối của trụ sở tập đoàn lớn
- Conference Centers: Hỗ trợ các hội nghị quốc tế với nghìn người tham dự
- Smart Buildings: Nền tảng cho tòa nhà thông minh với hàng ngàn sensor
- Educational Campuses: Phủ sóng cho giảng đường lớn, thư viện đông sinh viên
- Healthcare Facilities: Hỗ trợ hệ thống y tế số và thiết bị chẩn đoán từ xa
Lưu Ý Triển Khai Cho Hiệu Suất Tối Ưu
Để khai thác tối đa hiệu năng Wi-Fi 6:
- Hạ Tầng Backbone 2.5G/10G: Đảm bảo switch core hỗ trợ Multi-Gigabit
- Device Compatibility: Thiết bị đầu cuối hỗ trợ Wi-Fi 6 sẽ được hưởng lợi nhiều nhất
- Optimal Density Planning: Mỗi AP phù hợp cho 80-120 người dùng trong không gian mở
- Advanced RF Planning: Cần survey tần số chi tiết để tránh nhiễu đồng kênh
Bộ phát Wi-Fi 6 Ruijie RG-RAP2260(G) không chỉ giải quyết nhu cầu hiện tại mà còn định hình tương lai kết nối doanh nghiệp. Với hiệu suất vượt trội và khả năng mở rộng ấn tượng, đây chính là nền tảng cho sự chuyển đổi số thành công trong kỷ nguyên 4.0!
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-RAP2260(G) |
| Product Type | Ceiling AP |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400 GHz to 2.4835 GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio, 4 spatial streams; 2.4 GHz: 2 x 2, MU-MIMO; 5 GHz: 2 x 2, MU-MIMO |
| FEM | 2.4 GHz: 2 x eFEM; 5 GHz: 2 x eFEM |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 1774 Mbps |
| 5 GHz wireless data rate | 1201 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 573 Mbps |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Combined power: 26 dBm (single-stream power: 23 dBm) |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 26 dBm (single-stream power: 23 dBm) |
| Coverage range | 120 m² (1291.67 square ft.) |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps; DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps; MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM and 1024-QAM; OFDMA |
| Antenna | |
| Antenna (2.4 GHz) | 2 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna (5 GHz) | 2 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna gain (5 GHz) | 3.00 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.00 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 194 mm x 194 mm x 35 mm (7.64 in. x 7.64 in. x 1.38 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 0.55 kg (1.21 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 0.83 kg (1.83 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 2 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC power adapter, PoE/PoE+ |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (12 V, 1.5 A) |
| PoE In standard | IEEE 802.3af (PoE), IEEE 802.3at (PoE+) |
| Maximum power consumption | 15.5 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Ceiling/Wall |
| IP rating | IP41 |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1, EN 301489-3, EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328, EN 301 893, EN 300 440 |
| Certification | CE, CB |
| System Specifications | |
| Flash memory | 16 MB |
| RAM | 256 MB DDR3 |
| WLAN | |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 256 (5 GHz) 256 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients (IEEE 802.11ax) | 16 (2.4 GHz) 84 (5 GHz) 100 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients (IEEE 802.11ac) | 16 (2.4 GHz) 64 (5 GHz) 80 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| OFDMA | Yes |
| DFS | Yes |
| MLO | No |
| 4K-QAM | No |
| Beamforming | Yes |
| 802.11k/v roaming | Yes |
| Fast transition (802.11r) | Yes |
| Layer 2 roaming | Yes |
| Layer 3 roaming | Yes |
| AI roaming | Yes |
| Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) | Yes |
| OWE (Enhanced Open) WPA3-SAE WPA2-PSK/WPA3-SAE | Yes |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Mesh management | Yes |
| AP Mesh | Yes |
| Network Management and Monitoring | |
| Wireless repeater mode | Yes |
| Web login information | Single-device login address: 10.44.77.254; Network-wide login address: 10.44.77.253; Default password: admin |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| SNMP | Yes |
| Package Contents | |
| Package Contents | 1 x AP, 1 x Mounting bracket, 2 x Cross pan head screws (ST4.2 x 20 mm), 2 x Plastic expansion anchors (φ9 x 25.4 mm), 1 x User Manual, 1 x Warranty Card |
| Power adapter | No |

Đánh giá Bộ phát wifi 1774Mbps ruijie RG-RAP2260(G)
Chưa có đánh giá nào.