Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi Trong Nhà Ruijie RG-RAP2200(E): Nâng Cấp Gigabit Toàn Phần Cho Hiệu Suất Tối Đa
Kết Nối Gigabit Toàn Diện – Không Còn Nghẽn Cổ Chai Trong Mọi Tác Vụ
Trong khi RG-RAP2200(F) chỉ dừng lại ở cổng Fast Ethernet, phiên bản RG-RAP2200(E) đã có bước nhảy vọt với cổng Gigabit toàn phần. Đây không chỉ là sự nâng cấp về tốc độ, mà là một cuộc cách mạng trong trải nghiệm kết nối cho môi trường doanh nghiệp, nơi mọi giây đều quý giá và hiệu suất mạng quyết định trực tiếp đến năng suất làm việc.
Cổng Gigabit Toàn Phần – Tốc Độ Thực Sự Cho Doanh Nghiệp Hiện Đại
Sự khác biệt then chốt nằm ở khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao:
- Uplink Gigabit: Đảm bảo kết nối về hệ thống mạng chính luôn ở trạng thái tốt nhất, không còn tình trạng nghẽn cổ chai ngay cả khi nhiều người dùng truy cập cùng lúc
- LAN Gigabit: Cho phép kết nối trực tiếp các thiết bị quan trọng như máy trạm, NAS, server với tốc độ tối đa 1000Mbps
- Tận Dụng Tối Đa Băng Thông Internet: Khai thác triệt để các gói internet tốc độ cao từ nhà cung cấp dịch vụ
- Truyền Dữ Liệu Nội Bộ Siêu Tốc: Chia sẻ file dung lượng lớn, backup dữ liệu giữa các phòng ban với tốc độ gấp 10 lần Fast Ethernet
Công Nghệ Dual-Band 1266Mbps Thông Minh – Phân Bổ Tài Nguyên Hiệu Quả
Hai băng tần hoạt động hài hòa như một đội ngũ chuyên nghiệp:
- Băng Tần 5GHz – Đường Cao Tốc Nội Bộ: Hoàn hảo cho các ứng dụng doanh nghiệp đòi hỏi độ trễ thấp như VoIP, video conference, truy cập hệ thống ERP/CRM
- Băng Tần 2.4GHz – Đường Trường Sức Bền: Lý tưởng cho thiết bị di động, IoT device và khu vực cần phủ sóng xa
- MU-MIMO Thế Hệ Mới: Như nhiều làn đường riêng biệt, cho phép giao tiếp cùng lúc với nhiều thiết bị mà không làm giảm hiệu suất
- Tự Động Chuyển Băng Tần: Đưa thiết bị về băng tần tối ưu dựa trên nhu cầu sử dụng và vị trí thực tế
Khả Năng Phục Vụ 40+ Người Dùng – Nền Tảng Cho Không Gian Làm Việc Hiện Đại
Với sức chứa ấn tượng, thiết bị đáp ứng hoàn hảo cho:
- Phòng Họp Thông Minh: Đồng thời phục vụ trình chiếu, thiết bị cá nhân, hệ thống hội nghị truyền hình
- Không Gian Làm Việc Mở: Hỗ trợ nhiều nhân viên với các nhu cầu kết nối đa dạng
- Sảnh Khách Sạn Cao Cấp: Phục vụ check-in online, giải trí và làm việc của nhiều khách hàng
- Cửa Hàng Bán Lẻ: Đồng thời hỗ trợ hệ thống POS, camera giám sát và Wi-Fi khách
Linh Hoạt Nguồn Cấp – Giải Pháp Cho Mọi Hạ Tầng
Đa dạng lựa chọn nguồn cấp mang lại sự chủ động trong triển khai:
- PoE 802.3af (15.4W): Tương thích rộng rãi với các switch PoE phổ thông
- PoE+ 802.3at (30W): Dự phòng công suất cho hoạt động ổn định và các tính năng nâng cao
- Nguồn DC 12V 1.5A: Giải pháp dự phòng khi hệ thống PoE không khả dụng
- Tiết Kiệm Chi Phí Vận Hành: Giảm thiểu nhu cầu lắp đặt ổ cắm điện tại vị trí thiết bị
8 SSID Độc Lập – Phân Quyền Truy Cập Chuyên Nghiệp
Hệ thống mạng ảo đa dạng cho từng đối tượng sử dụng:
- Mạng Quản Trị Cao Cấp: Dành riêng cho bộ phận IT với toàn quyền kiểm soát
- Mạng Nhân Viên Theo Phòng Ban: Phân quyền truy cập phù hợp với chức năng công việc
- Mạng Khách An Toàn: Cách ly hoàn toàn, bảo vệ hệ thống nội bộ khỏi các mối đe dọa
- Mạng Thiết Bị Chuyên Dụng: Dành riêng cho hệ thống camera, máy chấm công, IoT
- Mạng Sự Kiện: Tạo nhanh cho hội nghị, đào tạo với thời gian sử dụng được kiểm soát
Roaming Layer 2 & 3 – Di Chuyển Tự Do Không Gián Đoạn
Công nghệ chuyển vùng tiên tiến đảm bảo kết nối liên tục:
- Roaming Layer 2: Chuyển vùng mượt mà trong cùng phân đoạn mạng – lý tưởng cho văn phòng một tầng
- Roaming Layer 3: Duy trì kết nối khi di chuyển giữa các tầng, các khu vực mạng khác nhau
- Fast Roaming: Thời gian chuyển vùng dưới 50ms, không ảnh hưởng đến các ứng dụng thời gian thực
- Tự Động Tối Ưu: Thiết bị luôn được kết nối với điểm phát sóng có chất lượng tốt nhất
Quản Lý Đám Mây Ruijie – Kiểm Soát Hệ Thống Từ Xa 24/7
Dịch vụ cloud miễn phí mang lại khả năng quản lý chuyên nghiệp:
- Triển Khai Hàng Loạt: Cấu hình đồng loạt cho toàn bộ hệ thống chỉ trong vài phút
- Giám Sát Thời Gian Thực: Theo dõi trạng thái hoạt động, số lượng người dùng từ xa
- Cảnh Báo Thông Minh: Thông báo ngay lập tức khi phát hiện sự cố hoặc hoạt động bất thường
- Phân Tích Hiệu Suất: Báo cáo chi tiết về lưu lượng, thiết bị kết nối và chất lượng dịch vụ
Lắp Đặt Linh Hoạt – Tối Ưu Hóa Theo Không Gian Thực Tế
Khả năng lắp đặt đa dạng mang lại hiệu quả tối ưu:
- Gắn Trần – Phủ Sóng Toàn Diện: Lý tưởng cho sảnh lớn, không gian mở với tầm nhìn rộng
- Gắn Tường – Định Hướng Tín Hiệu: Hiệu quả cho hành lang, khu vực có hình dạng đặc biệt
- Chân Đế Đi Kèm: Tiết kiệm chi phí và thời gian tìm kiếm phụ kiện phù hợp
- Dễ Dàng Bảo Trì: Thiết kế cho phép tháo lắp nhanh chóng khi cần bảo trì hoặc di dời
Ứng Dụng Thực Tế – Giải Pháp Cho Mọi Không Gian Thương Mại
RG-RAP2200(E) đặc biệt phù hợp cho:
- Văn Phòng Doanh Nghiệp: Nơi tốc độ mạng quyết định trực tiếp đến hiệu suất công việc
- Khách Sạn & Resort Cao Cấp: Đáp ứng nhu cầu internet tốc độ cao của khách hàng
- Chuỗi Cửa Hàng Bán Lẻ: Đồng bộ hệ thống mạng cho nhiều chi nhánh
- Trung Tâm Đào Tạo: Hỗ trợ cùng lúc nhiều học viên truy cập tài liệu và hệ thống học tập
- Bệnh Viện & Phòng Khám: Hỗ trợ hệ thống y tế số và truy cập dữ liệu bệnh án nhanh chóng
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Để vận hành hiệu quả:
- Hạ Tầng Mạng Đồng Bộ: Đảm bảo switch và cáp mạng hỗ trợ Gigabit để khai thác tối đa hiệu năng
- Lập Kế Hoạch Phủ Sóng: Mỗi thiết bị phù hợp cho diện tích 100-200m² tùy vật cản
- Vị Trí Lắp Đặt Tối Ưu: Chọn vị trí trung tâm, tránh vật cản kim loại và nguồn nhiệt
- Bảo Trì Định Kỳ: Kiểm tra và vệ sinh thiết bị định kỳ để duy trì hiệu suất tối ưu
Bộ phát Wi-Fi trong nhà Ruijie RG-RAP2200(E) với cổng Gigabit toàn phần không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn sẵn sàng cho tương lai khi các ứng dụng đòi hỏi băng thông ngày càng cao. Đây chính là sự đầu tư thông minh cho doanh nghiệp muốn dẫn đầu trong kỷ nguyên số!
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n, 2.400 GHz to 2.4835 GHz; IEEE 802.11a/n/ac, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio |
| Spatial streams | 4 spatial streams; 2.4 GHz: 2 x 2, MIMO; 5 GHz: 2 x 2, MIMO |
| FEM | 2.4 GHz: 2 x eFEM; 5 GHz: 2 x eFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 1266 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 866 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 400 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | No; Combined power: 26 dBm (single-stream power: 23 dBm) |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Combined power: 25 dBm (single-stream power: 22 dBm) |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | 115 m² (1237.85 square ft.) |
| Coverage range | Note: The data is obtained in an ideal environment without obstruction. The signal coverage radius depends on client performance and environmental interference. |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps; DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps; MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5.5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps); 11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 11n: -83 dBm (MCS0), -65 dBm (MCS7), -83 dBm (MCS8), -65 dBm (MCS15); 11ac: 20 MHz: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) |
| Antenna | |
| 2.4 GHz Antenna | 2 built-in omnidirectional antennas |
| 5 GHz Antenna | 2 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 2.00 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 2.00 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 194 mm x 194 mm x 35 mm (7.64 in. x 7.64 in. x 1.38 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 0.45 kg (0.99 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 0.69 kg (1.52 lbs.) |
| Port Specifications | |
| 10/100/1000BASE-T ports | 2 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | ● DC power adapter ● PoE/PoE+ |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (12 V, 1.5 A); Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.); Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.); Depth: 10 mm (0.39 in.) |
| PoE In standard | ● IEEE 802.3af (PoE) ● IEEE 802.3at (PoE+) |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 12.95 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Ceiling/Wall |
| IP rating | No |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1, EN 301489-3, EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328, EN 301 893, EN 300 440 |
| Certification | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
| System Specifications | |
| Flash memory | 16 MB |
| RAM | 128 MB CPU built-in DDR3 |

Đánh giá Bộ phát wifi 1266Mbps ruijie RG-RAP2200(E)
Chưa có đánh giá nào.