Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi 7 Trong Nhà Ruijie RG-RAP72: Bước Vào Kỷ Nguyên Wi-Fi Thế Hệ Mới
Wi-Fi 7 3570Mbps – Công Nghệ Tiên Phong Cho Tương Lai Kết Nối
Khi Wi-Fi 6 mới bắt đầu phổ biến, Ruijie RG-RAP72 đã mở ra kỷ nguyên mới với chuẩn Wi-Fi 7 (802.11be) và tốc độ 3570Mbps. Đây không chỉ là sự nâng cấp về tốc độ, mà là một bước nhảy vọt về công nghệ, mang đến những khả năng hoàn toàn mới cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên số – nơi độ trễ thấp và độ ổn định cao quan trọng hơn bao giờ hết.
Công Nghệ Wi-Fi 7 Đột Phá – Thay Đổi Cách Chúng Ta Trải Nghiệm Kết Nối
Wi-Fi 7 không đơn thuần là nhanh hơn, mà là thông minh hơn và ổn định hơn:
- Multi-Link Operation (MLO): Thiết bị có thể kết nối đồng thời cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz, như có hai “con đường” song song để truyền dữ liệu
- 4K QAM Tiên Tiến: Tăng 20% hiệu suất so với 1024-QAM của Wi-Fi 6, mỗi ký tự truyền đi mang nhiều dữ liệu hơn
- 320MHz Channel Width: Băng thông kênh siêu rộng, gấp đôi Wi-Fi 6, như “xa lộ 16 làn xe” cho dữ liệu
- Multi-RU Allocation: Phân bổ tài nguyên linh hoạt hơn, cho phép tối ưu hóa hiệu suất cho từng thiết bị cụ thể
Tốc Độ 3570Mbps – Hiệu Suất Thực Tế Cho Ứng Dụng Doanh Nghiệp
Với tốc độ thực tế ấn tượng:
- Băng Tần 5GHz – 2882Mbps: Tốc độ cực cao cho các ứng dụng doanh nghiệp yêu cầu băng thông lớn và độ trễ thấp
- Băng Tần 2.4GHz – 688Mbps: Tối ưu cho thiết bị IoT, cảm biến thông minh và kết nối phạm vi xa
- MLO Technology: Kết hợp linh hoạt giữa hai băng tần để đạt hiệu suất tối ưu trong mọi tình huống
- Enhanced MU-MIMO: Hỗ trợ nhiều người dùng đồng thời với chất lượng ổn định hơn bao giờ hết
Multi-Link Operation (MLO) – Công Nghệ Đột Phá Của Wi-Fi 7
Đây là tính năng quan trọng nhất của Wi-Fi 7:
- Đồng Thời Hai Kết Nối: Thiết bị có thể gửi và nhận dữ liệu trên cả hai băng tần cùng lúc
- Tăng Độ Tin Cậy: Nếu một kết nối bị gián đoạn, dữ liệu tự động chuyển sang kết nối còn lại
- Giảm Độ Trễ Cực Thấp: Độ trễ giảm tới 80% so với Wi-Fi 6, lý tưởng cho cloud gaming và VR
- Load Balancing Thông Minh: Tự động phân phối tải giữa hai băng tần dựa trên điều kiện mạng
Cổng 2.5GbE – Cân Bằng Hoàn Hảo Giữa Hiệu Năng Và Chi Phí
Lựa chọn thông minh cho hạ tầng hiện tại và tương lai:
- 2.5GbE Uplink: Tốc độ vừa đủ để khai thác tối đa hiệu năng Wi-Fi 7 mà không cần đầu tư switch 10GbE đắt đỏ
- Tương Thích Rộng: Hoạt động tốt với cả switch Gigabit thông thường và switch Multi-Gigabit
- Tiết Kiệm Chi Phí: Giảm đáng kể chi phí đầu tư hạ tầng so với các thiết bị yêu cầu 10GbE
- Future-Ready: Sẵn sàng cho các gói internet 2Gbps+ đang ngày càng phổ biến
Khả Năng Kết Nối 100 Người Dùng Đồng Thời – Tối Ưu Cho Không Gian Hiện Đại
Được thiết kế cho mật độ người dùng thông minh:
- Smart Office: Hỗ trợ văn phòng với nhiều thiết bị thông minh và ứng dụng real-time
- Khách Sạn Cao Cấp: Đáp ứng nhu cầu của khách hàng với nhiều thiết bị cá nhân cùng lúc
- Retail Innovation: Hỗ trợ hệ thống thanh toán không dây, AR shopping và digital signage
- Hybrid Workplace: Tối ưu cho mô hình làm việc kết hợp với nhiều cuộc họp video cùng lúc
AI Roaming 802.11K/V/R – Thông Minh Hóa Di Chuyển
Công nghệ chuyển vùng thế hệ mới với AI:
- Predictive Roaming: AI dự đoán hướng di chuyển và chuẩn bị chuyển vùng trước
- Seamless Transition: Chuyển đổi giữa các AP mà không làm gián đoạn kết nối
- Quality-Based Handoff: Ưu tiên chất lượng kết nối thay vì chỉ cường độ tín hiệu
- Multi-Band Roaming: Hỗ trợ chuyển vùng liền mạch giữa các băng tần khác nhau
Bảo Mật Nâng Cao Cho Wi-Fi 7
Hệ thống bảo mật được tăng cường:
- WPA3 Enhanced: Chuẩn bảo mật mới nhất với mã hóa mạnh mẽ hơn
- OWE (Opportunistic Wireless Encryption): Mã hóa tự động ngay cả với mạng không password
- Enhanced Open Security: Bảo vệ mạng khách mà không làm phức tạp trải nghiệm người dùng
- AI Threat Detection: Phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa bảo mật tiên tiến
Quản Lý Đám Mây Thông Minh – Đơn Giản Nhưng Mạnh Mẽ
Nền tảng quản lý cho kỷ nguyên Wi-Fi 7:
- One-Click Optimization: Tự động tối ưu hóa cài đặt cho hiệu suất Wi-Fi 7 tốt nhất
- MLO Management: Quản lý và giám sát tính năng Multi-Link Operation từ xa
- Performance Analytics: Phân tích hiệu suất chi tiết với các chỉ số Wi-Fi 7 mới
- Automated Channel Management: Tự động chọn kênh tối ưu cho băng thông 320MHz
Ứng Dụng Thực Tế Cho Wi-Fi 7
Mở ra khả năng mới cho doanh nghiệp:
- 8K Video Collaboration: Hỗ trợ các cuộc họp video 8K với chất lượng hoàn hảo
- AR/VR Workplace: Tạo môi trường làm việc thực tế ảo với độ trễ cực thấp
- Edge Computing: Hỗ trợ các ứng dụng điện toán biên yêu cầu băng thông lớn
- Smart Manufacturing: Kết nối ổn định cho robot và thiết bị sản xuất thông minh
- Cloud Gaming: Trải nghiệm cloud gaming mượt mà trong môi trường doanh nghiệp
Triển Khai Và Tương Thích
Lưu ý quan trọng cho hiệu suất tối ưu:
- Client Device Compatibility: Để tận dụng tối đa Wi-Fi 7, cần thiết bị đầu cuối hỗ trợ chuẩn 802.11be
- Optimal Placement: Vị trí lắp đặt cần được tính toán để tối ưu hóa phủ sóng băng tần 5GHz
- Network Planning: Cần khảo sát RF để tránh nhiễu với các thiết bị không dây khác
- Gradual Upgrade: Có thể triển khai từ từ và vẫn tương thích ngược với thiết bị Wi-Fi 6/5
Lợi Ích Kinh Doanh Của Wi-Fi 7
Đầu tư chiến lược cho tương lai:
- Future-Proof Investment: Sẵn sàng cho các ứng dụng doanh nghiệp trong 5-7 năm tới
- Increased Productivity: Giảm thời gian chờ đợi và tăng hiệu suất làm việc
- Competitive Advantage: Cung cấp trải nghiệm kết nối vượt trội so với đối thủ
- Reduced IT Costs: Giảm nhu cầu bảo trì và xử lý sự cố nhờ độ ổn định cao
Bộ phát Wi-Fi 7 Ruijie RG-RAP72 không chỉ là thiết bị mạng – đó là nền tảng cho sự đổi mới doanh nghiệp trong kỷ nguyên số tiếp theo. Với công nghệ Multi-Link Operation, tốc độ 3570Mbps và độ trễ cực thấp, đây chính là sự đầu tư thông minh cho doanh nghiệp muốn dẫn đầu trong cuộc cách mạng công nghệ 4.0!
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n), Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax), Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax/be, 2.400 GHz to 2.4835 GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax/be, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio |
| Spatial streams | 4 spatial streams; 2.4 GHz: 2 x 2, MU-MIMO; 5 GHz: 2 x 2, MU-MIMO |
| FEM | iFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80/160 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 3570 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 2882 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 688 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | No |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Combined power: 25.7 dBm (single-stream power: 21 dBm) |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 25 dBm (single-stream power: 22 dBm) |
| Coverage range | 140 m² (1506.95 square ft.) |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, and 64-QAM @ 48/54 Mbps; DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps; MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM, and 4096-QAM OFDMA |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5.5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps); 11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps); 11n: -83 dBm (MCS0), -65 dBm (MCS7), -83 dBm (MCS8), -65 dBm (MCS15); 11ac: 20 MHz: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9); 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9); 11ac: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -50 dBm (MCS9); 11ax: 20 MHz: -85 dBm (MCS0), -58 dBm (MCS11); 11ax: 40 MHz: -82 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS11); 11ax: 80 MHz: -79 dBm (MCS0), -52 dBm (MCS11); 11ax: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -49 dBm (MCS11); 11be: 20 MHz: -85 dBm (MCS0), -52 dBm (MCS13); 11be: 40 MHz: -82 dBm (MCS0), -49 dBm (MCS13); 11be: 80 MHz: -82 dBm (MCS0), -46 dBm (MCS13); 11be: 160 MHz: -79 dBm (MCS0), -44 dBm (MCS13) |
| Antenna | |
| 2.4 GHz Antenna | 2 built-in omnidirectional antennas |
| 5 GHz Antenna | 3 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 4.44 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.23 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (diameter x height) | Ø195 mm x 41 mm (Ø7.68 in. x 1.61 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 0.6 kg (1.32 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 1 kg (2.2 lbs.) |
| Port Specifications | |
| 10/100/1000/2500BASE-T ports | 1 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | ● DC power adapter ● PoE/PoE+ |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (12 V, 1.5 A); Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.); Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.); Depth: 10 mm (0.39 in.) |
| PoE In standard | ● IEEE 802.3af (PoE) ● IEEE 802.3at (PoE+) |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 14 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Ceiling/Wall |
| IP rating | IP41 |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-3, EN 61000-3-2, EN 301489-1, EN 301489-3, EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328, EN 301 893, EN 300 440 |
| Certification | CE, CB, ISED, cTUVus |
| System Specifications | |
| Flash memory | 256 MB |
| RAM | 512 MB DDR3 |

Đánh giá Bộ phát wifi 3570Mbps ruijie RG-RAP72
Chưa có đánh giá nào.