Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S – Camera IP 2MP Dome Chống Vỡ, Quan Sát Thông Minh Trong Mọi Điều Kiện Khắc Nghiệt
Không Chỉ Là Camera, Mà Là “Lớp Bảo Vệ Bất Khả Xâm Phạm” 24/7
Bạn đang tìm kiếm một “chiến binh thép” thực thụ cho hệ thống an ninh? Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S không chỉ đơn thuần ghi lại hình ảnh, nó được thiết kế để trở thành lá chắn số bất khả xâm phạm trước mọi tác nhân phá hoại từ môi trường lẫn con người. Với chất liệu kim loại nguyên khối, chuẩn chống nước IP67 và khả năng chống va đập IK10, sản phẩm này sẵn sàng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến +60°C. Dù là mưa bão tại khu vực ven biển hay cái nóng thiêu đốt của nhà xưởng, thiết bị vẫn duy trì “phong độ” để bảo vệ tài sản của bạn.
Hình Ảnh Sắc Nét Ngay Cả Trong Bóng Đêm Với Công Nghệ Hồng Ngoại Thông Minh
Chất lượng hình ảnh là yếu tố sống còn của một chiếc camera. Được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch (lớn hơn so với cảm biến thông thường), camera 2 Megapixel này thu được nhiều ánh sáng hơn, tái tạo hình ảnh trung thực và ít nhiễu. Điểm đặc biệt ấn tượng nằm ở độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.002 lux – một con số đáng mơ ước trong phân khúc. Điều này có nghĩa là khi ánh sáng yếu như ánh nến, camera vẫn cho ra hình ảnh màu sắc rõ ràng. Khi trời tối hoàn toàn, hệ thống hồng ngoại với tầm xa lên đến 30m sẽ tự động kích hoạt. Công nghệ hồng ngoại thông minh (Smart IR) sẽ điều chỉnh cường độ sáng phù hợp với khoảng cách vật thể, tránh tình trạng “cháy sáng” hoặc bạc màu khi vật thể ở quá gần, đảm bảo bạn luôn nhận dạng được chính xác khuôn mặt hay biển số xe.
Vượt Qua Mọi Thách Độ Ánh Sáng Khắc Nghiệt Với WDR 120dB
Một trong những bài toán khó nhất trong giám sát là xử lý ngược sáng. Hãy tưởng tượng một camera hướng ra cửa chính vào buổi trưa nắng gắt: khuôn mặt người bước vào sẽ chỉ là một bóng đen. Với Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S, nỗi lo đó được xóa tan nhờ công nghệ chống ngược sáng WDR (Wide Dynamic Range) 120dB. Tính năng này hoạt động như mắt người, cân bằng sáng giữa vùng quá sáng và quá tối. Bạn sẽ thấy rõ cả bầu trời phía sau và chi tiết khuôn mặt của người đối diện trong cùng một khung hình. Kết hợp với bộ lọc nhiễu 3D-NR, hình ảnh ban đêm trở nên trong trẻo, mượt mà, không bị rỗ hạt hay nhòe khi có chuyển động, giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ tối đa mà vẫn giữ được chi tiết quan trọng.
Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) Tại Hiện Trường: Phân Biệt Người Và Xe
Không dừng lại ở việc quay phim, đây là một camera thông minh thực thụ với bộ xử lý AI chuyên dụng. Tính năng phát hiện thông minh như “Hàng rào ảo” (trespassing) và “Xâm nhập vành đai” sẽ tạo ra các vùng cảnh báo chính xác trên màn hình. Điểm mạnh là công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection) cho phép camera chỉ tập trung phân tích và cảnh báo khi phát hiện hình dáng con người hoặc phương tiện (xe hơi, xe máy) xâm phạm vùng cấm, hoàn toàn bỏ qua các tác nhân gây nhiễu như chó mèo, lá cây bay, hoặc bóng tối di chuyển. Điều này giúp giảm thiểu tới 99% các báo động giả, giúp trung tâm bảo vệ hoặc điện thoại của bạn chỉ nhận thông báo khi có mối đe dọa thực sự.
Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Nhờ Chuẩn Nén H265+ Tối Tân
Bạn lo lắng về việc ổ cứng nhanh đầy? Công nghệ nén H265+ chính là giải pháp tối ưu. So với chuẩn nén cũ H.264, H265+ giúp giảm đến 50% dung lượng lưu trữ mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh 1080P (25/30 khung hình/giây). Điều này không chỉ giúp bạn lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên thẻ nhớ 256GB (hỗ trợ khe cắm tối đa) mà còn giảm tải áp lực cho hệ thống mạng khi xem trực tiếp hoặc sao lưu dữ liệu từ xa. Nếu bạn sử dụng đầu ghi, tính năng này sẽ giúp kéo dài thời gian ghi hình mà không cần nâng cấp ổ cứng.
Thiết Kế “Tất Cả Trong Một” Và Lắp Đặt Dễ Dàng
Với ống kính góc rộng cố định 3.6mm (góc nhìn ngang khoảng 80°), camera này phù hợp cho hành lang, cửa ra vào hoặc phòng khách, nơi cần bao quát một vùng rộng vừa phải. Đặc biệt, thiết bị được tích hợp sẵn Microphone (MIC), cho phép bạn vừa quan sát vừa nghe âm thanh thực địa – một tính năng cực kỳ hữu ích để đánh giá tình huống. Việc cấp nguồn trở nên vô cùng linh hoạt với hai lựa chọn: nguồn DC 12V truyền thống hoặc chuẩn PoE (802.3af). Nếu bạn có switch PoE, chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất là vừa truyền dữ liệu vừa cấp điện, giúp việc đi dây gọn gàng và thẩm mỹ hơn bao giờ hết.
Làm Chủ Hệ Thống Không Cần Phần Mềm Rườm Rà
Cuối cùng, khả năng tương thích là yếu tố then chốt. Camera hỗ trợ chuẩn ONVIF (Profile S/G), đảm bảo nó có thể kết nối dễ dàng với các thương hiệu đầu ghi hoặc VMS khác trên thị trường. Bạn có thể truy cập và cấu hình camera trực tiếp qua giao diện Web trên các trình duyệt hiện đại như Chrome, Firefox mà không cần cài đặt thêm plug-in (Java) rườm rà và mất thời gian. Đây là một điểm cộng lớn cho các nhà quản trị mạng, giúp việc thiết lập và bảo trì từ xa trở nên đơn giản và an toàn hơn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto;Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 127° 3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8 mm – Detect | 43.9 m (144.03 ft) |
| 2.8 mm – Observe | 17.5 m (57.41 ft) |
| 2.8 mm – Recognize | 8.8 m (28.87 ft) |
| 2.8 mm – Identify | 4.4 m (14.44 ft) |
| 3.6 mm – Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| 3.6 mm – Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| 3.6 mm – Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| 3.6 mm – Identify | 5.9 m (19.37 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption;Firmware encryption;Configuration encryption;Digest;WSSE;Account lockout;Security logs;IP/MAC filtering;Generation and importing of X.509 certification;syslog;HTTPS;802.1x;Trusted boot;Trusted execution;Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.9 W (12 VDC); 2.5 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + WDR + max. Illumination + intelligence on): 4.7 W (12 VDC); 5.6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81.0 mm × Φ109.9 mm (3.19″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.34 kg (0.75 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.08 lb) |

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDBW2241E-S
Chưa có đánh giá nào.