Thông tin sản phẩm
KBvision KX-CAiF2002N-DL-A – Camera IP Ánh Sáng Kép Thông Minh 2.0MP – Giám Sát Sắc Nét Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Giải Pháp Giám Sát Toàn Diện: Khi Công Nghệ Cảm Biến Cao Cấp Gặp Trí Thông Minh Nhân Tạo
KBvision KX-CAiF2002N-DL-A không chỉ là một chiếc camera giám sát thông thường. Đây là một hệ thống quan sát thông minh được thiết kế để mang lại cho bạn trải nghiệm “thấy rõ mọi thứ” trong mọi điều kiện ánh sáng, từ ngày nắng chói chang đến đêm tối không một tia sáng. Với khả năng phân biệt người và xe thông minh cùng công nghệ ánh sáng kép độc quyền, chiếc camera này sẽ là “đôi mắt” đáng tin cậy nhất cho ngôi nhà, cửa hàng hay văn phòng của bạn, biến những con số khô khan thành những tính năng bảo vệ hữu ích trong thực tế.
Hình Ảnh Sống Động Ngay Cả Trong Đêm Tối Nhờ Công Nghệ Ánh Sáng Kép Thông Minh
Bạn có bao giờ lo lắng về những camera ban đêm chỉ cho hình ảnh trắng đen mờ nhạt? Với KX-CAiF2002N-DL-A, nỗi lo đó được xóa bỏ nhờ công nghệ ánh sáng kép thông minh. Camera được tích hợp cả đèn LED ánh sáng trắng và đèn hồng ngoại. Điểm đặc biệt nằm ở trí thông minh của nó: thay vì bật đèn trắng suốt đêm gây chói mắt và tốn năng lượng, camera chỉ tự động bật đèn LED khi phát hiện có người xâm nhập vào vùng quan sát. Khi không có ai, nó chuyển về chế độ hồng ngoại thầm lặng. Tầm xa lên đến 30m cho cả hai chế độ đảm bảo bạn luôn có hình ảnh rõ nét về sự việc, dù là trong đêm tối hay khi cần nhận diện màu sắc của chiếc xe vừa đi qua. Bạn cũng có thể dễ dàng tùy chỉnh chế độ hoạt động (Tự động, Full Color hay Hồng ngoại) trực tiếp trên ứng dụng điện thoại, phù hợp với nhu cầu giám sát từng thời điểm.
Cảm Biến Sony Chất Lượng Cao & Khả Năng Chống Ngược Sáng Vượt Trội (True WDR 120dB)
Trái tim của camera là cảm biến Sony Stavis CMOS kích thước lớn 1/2.8 inch, kết hợp với độ phân giải 2MP (1080P) chuẩn Full HD. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết, màu sắc trung thực và sống động. Đặc biệt, với công nghệ Chống ngược sáng thực True WDR 120dB, camera giải quyết hoàn hảo tình huống “gà què chặt cối” kinh điển: khi bạn đặt camera ở hành lang, cửa ra vào với ánh nắng gay gắt từ bên ngoài chiếu vào. Khuôn mặt người bước ra sẽ không còn bị “tối thui” hay trở thành bóng đen nữa, mà vẫn hiện rõ đường nét nhờ khả năng cân bằng sáng siêu hạng. Các công nghệ như 3DNR chống nhiễo hình ảnh, AWB cân bằng trắng, AGC bù sáng tự động phối hợp nhịp nhàng, đảm bảo cảnh quay luôn trong trẻo và ổn định.
Trí Thông Minh Nhân Tạo – Phân Biệt Người Và Xe Chính Xác Với IVS & SMD Plus
Đây là điểm nhấn về mặt thông minh của camera. Tính năng IVS (Intelligent Video Surveillance) cho phép bạn thiết lập “hàng rào ảo” hoặc “khu vực cấm”. Điều khác biệt là camera có khả năng phân biệt đó là người hay xe cộ. Ví dụ: Bạn chỉ muốn nhận cảnh báo khi có người lạ bước qua hàng rào ảo vào ban đêm, nhưng bỏ qua những cảnh báo sai do chó mèo hoặc lá cây bay qua. Với công nghệ SMD plus, camera có thể lọc và thông báo chính xác đối tượng phát hiện là con người hay phương tiện, giúp bạn không bỏ lỡ sự kiện quan trọng nào và giảm thiểu tối đa thông báo rác, việc giám sát trở nên hiệu quả và tập trung hơn bao giờ hết.
Góc Nhìn Rộng, Lưu Trữ Linh Hoạt Và Kết Nối Dễ Dàng
Được trang bị ống kính cố định 3.6mm, camera cung cấp góc nhìn ngang 88°, lý tưởng để giám sát các không gian như phòng khách, cửa hàng, văn phòng hay hành lang. Bạn có thể yên tâm với khả năng lưu trữ đa dạng: qua thẻ nhớ (hỗ trợ tối đa 256GB), qua đầu ghi hình hoặc qua dịch vụ đám mây. Việc truy cập từ xa trở nên cực kỳ đơn giản nhờ hỗ trợ tên miền miễn phí KBVISION.TV. Sản phẩm tương thích chuẩn ONVIF toàn cầu, dễ dàng kết nối với các hệ thống hiện có. Tích hợp mic sẵn giúp bạn không chỉ quan sát mà còn có thể nghe âm thanh thực tế tại khu vực giám sát.
Bền Bỉ Trong Mọi Thời Tiết Khắc Nghiệt
Được làm từ chất liệu kim loại cao cấp với chuẩn chống nước bụi IP67, camera KBvision KX-CAiF2002N-DL-A có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +60°C. Dù là lắp đặt ngoài trời nắng nóng hay vùng khí hậu lạnh giá, thiết bị vẫn vận hành bền bỉ. Bạn có hai tùy chọn cấp nguồn linh hoạt: dùng nguồn DC12V thông thường hoặc sử dụng công nghệ PoE (802.3af), cho phép truyền cả nguồn điện và dữ liệu chỉ qua một sợi dây cáp mạng, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và đơn giản hơn bao giờ hết.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR), 30 m (98.43 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED); 1 (Warm light) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–78° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 107°; V: 56°; D: 127° 3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | 2.8 mm: Detect: 43.9 m (144.03 ft); Observe: 17.5 m (57.41 ft); Recognize: 8.8 m (28.87 ft); Identify: 4.4 m (14.44 ft) 3.6 mm: Detect: 58.9 m (193.24 ft); Observe: 23.6 m (77.43 ft); Recognize: 11.8 m (38.71 ft); Identify: 5.9 m (19.35 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps; H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; SMD; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile T); CGI; P2P; Milestone |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | KBView Plus, KBiVMS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; Trusted execution; Digest; Security logs; WSSE; Account lockout; syslog; Video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; Trusted upgrade; Trusted boot; Generation and importing of X.509 certification |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.6 W (12 VDC); 1.9 W (PoE) Max. (H.265 + intelligence + WDR + warm light): 3.8 W (12 VDC); 4.4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Inner core: Metal; Cover: Plastic |
| Product Dimensions | 100.9 mm × Φ109.9 mm (3.97″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.37 kg (0.82 lb) |
| Gross Weight | 0.51 kg (1.12 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kbvision KX-CAiF2002N-DL-A
Chưa có đánh giá nào.