Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 – Camera Dome 4MP Chống Va Đập & Chống Nước Cao Cấp Cho Mọi Không Gian
Hình Ảnh Sắc Nét Vượt Trội, Xuyên Màn Đêm Tối
Bạn đang tìm kiếm một “vệ sĩ thép” thực sự cho ngôi nhà hay cửa hàng của mình? Camera Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 không chỉ là một chiếc camera giám sát thông thường. Với thiết kế hình bán cầu (dome) bằng kim loại cao cấp, nó sở hữu độ phân giải lên tới 4 Megapixel (4M). Điều này có nghĩa là bạn sẽ nhìn thấy mọi chi tiết nhỏ nhất, từ nhãn hiệu trên bao bì sản phẩm cho đến biểu cảm khuôn mặt, với độ rõ nét gấp đôi so với camera Full HD thông thường. Hình ảnh mượt mà ở tốc độ 25/30 khung hình/giây giúp tái hiện chân thực mọi chuyển động, không bị giật lag.
Công Nghệ Nén H.265+: Lưu Trữ Nhẹ Nhàng, Tiết Kiệm Tối Đa
Camera được trang bị công nghệ mã hóa thông minh H.265+ tiên tiến. Hãy tưởng tượng, bạn có thể ghi hình liên tục trong nhiều ngày mà ổ cứng vẫn còn “rộng rãi”. Công nghệ này giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng đến gần 50% so với chuẩn nén cũ, giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư cho ổ cứng và hệ thống mạng mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh cao nhất.
WDR 120dB: “Mắt Thần” Thách Thức Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Một trong những điểm mạnh làm nên thương hiệu Dahua chính là khả năng xử lý ánh sáng thông minh. Camera được tích hợp công nghệ chống ngược sáng thực WDR (Wide Dynamic Range) lên đến 120dB. Điều này cực kỳ hữu ích trong thực tế: ví dụ bạn lắp camera ở cửa ra vào, nơi có ánh nắng mạnh từ bên ngoài chiếu vào, hoặc trong phòng có cửa sổ lớn. Với WDR 120dB, camera vẫn có thể cân bằng sáng một cách hoàn hảo, cho ra hình ảnh rõ nét cả những vùng tối trong nhà lẫn vùng sáng chói bên ngoài, không bị “cháy” sáng hay tối om.
Hồng Ngoại Thông Minh 30m: Quan Sát Đêm Tối Không Lo Cháy Sáng
Đèn hồng ngoại (IR) với tầm xa lên tới 30m đi kèm công nghệ hồng ngoại thông minh. Điểm đặc biệt là camera tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng hồng ngoại dựa trên khoảng cách của vật thể. Điều này giúp loại bỏ hiện tượng “cháy sáng” (quá sáng) khi vật thể ở quá gần camera, đảm bảo khuôn mặt hay biển số xe luôn được nhận diện rõ ràng ngay cả trong bóng tối hoàn toàn.
Bộ Ba Tính Năng Thông Minh Nâng Cao Chất Lượng Hình Ảnh
Camera được tích hợp đồng thời nhiều công nghệ xử lý hình ảnh cao cấp như chế độ ngày/đêm ICR (tự động tháo bộ lọc hồng ngoại vào ban ngày để lấy màu sắc chuẩn và lắp vào ban đêm để tăng độ nhạy sáng). Hệ thống cân bằng trắng tự động AWB và bù sáng tự động AGC giúp màu sắc luôn trung thực dưới mọi loại ánh sáng khác nhau. Đặc biệt, công nghệ chống nhiễu 3DNR giảm nhiễu hạt cực tốt, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng, cho hình ảnh sạch sẽ, mượt mà và tiết kiệm dung lượng lưu trữ hơn nữa.
Chống Nước IP67 Và Chống Va Đập IK10: “Chiến Binh” Thép Thực Thụ
Được chế tạo từ chất liệu kim loại chắc chắn, camera đạt chuẩn chống nước IP67 và chống va đập IK10. Bạn có thể yên tâm lắp đặt camera ở những môi trường khắc nghiệt nhất, từ bãi xe công cộng, nhà kho không mái che, hành lang chung cư cho đến những khu vực có nguy cơ bị phá hoại. Nó hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -30°C đến +60°C, sẵn sàng cho mọi thời tiết từ mùa đông lạnh giá đến mùa hè nắng nóng.
Linh Hoạt Trong Lắp Đặt: Nguồn Điện DC và PoE
Camera hỗ trợ cả hai phương thức cấp nguồn: dùng nguồn 12V DC truyền thống hoặc chuẩn PoE (Power over Ethernet) 802.3af. Với công nghệ PoE, chỉ cần một sợi dây cáp mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp điện cho camera, giúp việc lắp đặt trở nên vô cùng đơn giản, gọn gàng và thẩm mỹ, đặc biệt ở những vị trí khó kéo nguồn điện riêng.
Kết Nối & Quản Lý Dễ Dàng Qua Điện Thoại Và Máy Tính
Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 hỗ trợ chuẩn kết nối ONVIF toàn cầu, dễ dàng tương thích với các đầu ghi hình và hệ thống của nhiều hãng khác. Bạn có thể quản lý camera dễ dàng qua các phần mềm chuyên dụng như DMSS trên điện thoại, SmartPSS Lite hay Dolynk Care trên máy tính. Với ống kính cố định góc nhìn rộng 81°, camera bao quát một không gian rộng lớn, là sự lựa chọn hoàn hảo cho cửa hàng tiện lợi, văn phòng, nhà ở, khách sạn hay trường học.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ 4Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3–1/100,000 s |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Min. Illumination | 0.03 Lux@F2.0 |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 93°, Vertical: 53°, Diagonal: 111° 3.6 mm: Horizontal: 81°, Vertical: 44°, Diagonal: 95° |
| Iris Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.8 m (2.6 ft) 3.6 mm: 1.4 m (4.6 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 50.0 m (164.0 ft) |
| Observe | 20.0 m (65.6 ft) |
| Recognize | 10.0 m (32.8 ft) |
| Identify | 5.0 m (16.4 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 80.0 m (262.5 ft) |
| Observe | 32.0 m (105.0 ft) |
| Recognize | 16.0 m (52.5 ft) |
| Identify | 8.0 m (26.2 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main Stream: 2688 × 1520@[1–20 fps] Sub Stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 2688 × 1520; 2560 × 1440; 2048 × 1296; 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR; VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual/Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; motion detection; video tampering; illegal access; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; Genetec; P2P |
| User/Host | 20 |
| Storage | FTP; SFTP; NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Phone | iOS; Android |
| Certification | CE-LVD: EN62368-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | ≤5.5W |
| Environment | |
| Operating Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F)/≤95% |
| Storage Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 81 mm × Φ109.9 mm (3.2″ × Φ4.3″) |
| Net Weight | 0.35 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.48 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4
Chưa có đánh giá nào.