Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV – Camera IP 4MP WizSense: “Người Gác Cổng” Thông Minh Với Đèn Kép & Cảnh Báo Chủ Động
Không Chỉ Quay Phim, Mà Còn Chủ Động Xua Đuổi Kẻ Xâm Nhập
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp an ninh không chỉ thụ động ghi lại hình ảnh mà còn phải chủ động ngăn chặn rủi ro ngay từ khi mới phát sinh? Camera IP 4MP Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV chính là “người gác cổng” bất khả tri mà bạn cần. Với công nghệ WizSense và tính năng “Dual Light Active Deterrence” (Cảnh báo chủ động bằng đèn kép), chiếc camera này không chỉ đơn thuần là một thiết bị quan sát, mà còn là một vệ sĩ biết nói, biết sáng và biết đe dọa để bảo vệ tài sản của bạn một cách toàn diện.
Hình Ảnh Rõ Nét, Sắc Sảo Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Đừng để những con số “4 Megapixel” chỉ là một thông số vô hồn trên giấy. Với cảm biến CMOS 1/2.9″ chất lượng cao, camera Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV mang đến khả năng thu phục chi tiết ấn tượng ở độ phân giải 4MP (2560×1440) với tốc độ khung hình mượt mà lên đến 30fps. Điều này có nghĩa là trong thực tế, bạn có thể nhìn rõ từng chi tiết quan trọng như biển số xe, gương mặt người lạ, hay những chuyển động nhỏ nhất trong khu vực giám sát. Công nghệ WDR (Chống Ngược Sáng) thông minh sẽ tự động xử lý các tình huống khó như hành lang nửa sáng nửa tối hoặc cổng nhà bị chói nắng, giúp hình ảnh luôn cân bằng và không bị cháy sáng hay tối đen. Khi màn đêm buông xuống, camera chuyển đổi sang chế độ đen trắng với hồng ngoại (30m), nhưng đặc biệt hơn, bạn có thể kích hoạt ánh sáng ấm để có hình ảnh màu ngay cả trong đêm tối, cho thấy rõ màu sắc quần áo của đối tượng.
Cảnh Báo Chủ Động – Công Nghệ “Active Deterrence” Trong Thực Tế
Điểm mạnh nhất của camera này không nằm ở việc nó nhìn thấy gì, mà ở việc nó làm được gì khi phát hiện bất thường. Tích hợp MIC và Loa chất lượng cao, DH-IPC-HDW2449T-S-PV cho phép bạn đàm thoại hai chiều trực tiếp với người ở đầu bên kia. Hãy tưởng tượng: khi hệ thống phát hiện một người lạ leo rào nhà bạn nhờ công nghệ IVS (Hàng rào ảo, vùng xâm nhập) hoặc SMD Plus (lọc thông minh người/phương tiện), camera sẽ lập tức bật đèn nhấp nháy và phát ra lời cảnh báo bằng giọng nói bạn đã cài sẵn. Bạn có thể hét lên “Ai đó?” qua ứng dụng điện thoại, hoặc để camera tự động phát cảnh báo đuổi kẻ gian. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và hành động thực tế, biến một thiết bị quan sát thụ động thành một “chiến binh” chủ động bảo vệ ngôi nhà hay cửa hàng của bạn.
Hình Ảnh Sắc Nét Hơn Nhờ Công Nghệ Nén Thông Minh
Chất lượng hình ảnh cao thường đi kèm với dung lượng lưu trữ khổng lồ, nhưng với chuẩn nén H.265+ và H.264+, vấn đề đó được giải quyết một cách triệt để. Về mặt thực tế, công nghệ này giúp giảm đến 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng so với các chuẩn thông thường mà vẫn giữ nguyên độ phân giải cao. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể lưu trữ hình ảnh lâu hơn trên thẻ nhớ (hỗ trợ thẻ Micro SD lên đến 256GB) hoặc đầu ghi hình mà không cần nâng cấp ổ cứng quá thường xuyên, tiết kiệm chi phí đáng kể trong quá trình sử dụng.
Linh Hoạt Kết Nối và Lắp Đặt Bền Bỉ
Dahua hiểu rằng một chiếc camera an ninh phải dễ dàng triển khai trong mọi tình huống. Với hỗ trợ cả nguồn DC 12V và chuẩn PoE (Power over Ethernet), bạn chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và đơn giản hơn bao giờ hết. Khả năng tương thích chuẩn ONVIF toàn diện (Profile S, G, T) đảm bảo camera có thể làm việc với hầu hết các thiết bị và phần mềm quản lý video của các hãng khác trên thị trường. Đặc biệt, với chất liệu lõi kim loại chắc chắn và vỏ ngoài nhựa cao cấp đạt chuẩn chống nước bụi IP67, thiết bị có thể hoạt động ổn định dù phải “dầm mưa dãi nắng” ngoài trời mà không hề hấn gì.
Mọi Lúc, Mọi Nơi Trong Tầm Tay
Lo lắng về việc phải ngồi một chỗ để theo dõi camera? Với Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV, bạn hoàn toàn có thể yên tâm. Công nghệ P2P và tên miền SmartDDNS cho phép bạn kết nối trực tiếp với camera một cách dễ dàng qua Internet. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh với ứng dụng DMSS hoặc một trình duyệt web, bạn có thể xem hình ảnh trực tiếp, nghe âm thanh, nói chuyện với người thân hoặc xem lại video lưu trên thẻ nhớ từ bất kỳ đâu trên thế giới. Mọi quyền kiểm soát an ninh đều nằm gọn trong lòng bàn tay bạn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.004 lux@F1.0 (Color, 30 IRE) 0.0004 lux@F1.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR) Up to 30 m (98.43 ft) (Warm Light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED); 1 (Warm light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360°; Tilt: 0°–78°; Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm;3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 101.6°; V: 54.8°; D: 122.1° 3.6 mm: H: 84°; V: 45.6°; D: 98.9° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.4 m (4.59 ft);3.6 mm: 2.0 m (6.56 ft) |
| DORI Distance |
Lens: 2.8 mm Detect: 63.8 m (209.32 ft) Observe: 25.5 m (83.66 ft) Recognize: 12.8 m (41.99 ft) Identify: 6.4 m (21.00 ft) Lens: 3.6 mm Detect: 77.8 m (255.25 ft) Observe: 31.1 m (102.03 ft) Recognize: 15.6 m (51.18 ft) Identify: 7.8 m (25.59 ft) *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD | SMD Plus |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@(1–25/30 fps); sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps); *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Built-in Speaker | Yes, built-in speaker |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; P2P; auto registration |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Cyber Security | Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;WSSE;Account lockout;syslog;Video encryption;802.1x;IP/MAC filtering;HTTPS;Trusted upgrade;Trusted boot;Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC), 2.6 W (PoE) Max. (H.265 + intelligence on + WDR + IR intensity + warm light deterrence + speaker): 8.6 W (12 VDC), 10.1 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Inner core: Metal; Cover: Plastic |
| Product Dimensions | 103.5 mm × Φ109.9 mm (4.07″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.39 kg (0.86 lb) |
| Gross Weight | 0.57 kg (1.26 lb) |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV
Chưa có đánh giá nào.