Thông tin sản phẩm
Dahua DHI-NVR608H-32-XI – Đầu Ghi Hình IP 32 Kênh 32MP, AI Siêu Mạnh Với 8 Ổ Cứng Hot-Swap, RAID Và Băng Thông 1024Mbps – Siêu Máy Chủ Giám Sát Cao Cấp Dòng WIZMIND
Hiệu Năng Siêu Khủng Với Băng Thông 1024Mbps Và Hỗ Trợ Camera 32MP Trên 32 Kênh
Bạn đang tìm kiếm một đầu ghi hình IP 32 kênh cao cấp nhất với hiệu năng xử lý siêu khủng, khả năng hỗ trợ camera độ phân giải lên đến 32MP trên tất cả 32 kênh, tích hợp AI mạnh mẽ thuộc dòng sản phẩm WIZMIND, cùng hệ thống lưu trữ 8 ổ cứng hỗ trợ hot-swap và RAID cho các dự án giám sát cấp trung tâm dữ liệu? Dahua DHI-NVR608H-32-XI chính là siêu phẩm đỉnh cao dành cho bạn. Điểm nổi bật nhất của sản phẩm này là băng thông đầu vào siêu khủng: 1024 Mbps khi AI tắt, cho phép xử lý mượt mà luồng dữ liệu từ 32 camera độ phân giải siêu cao 32MP, không lo giật lag hay nghẽn mạng, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của các hệ thống giám sát chuyên nghiệp quy mô lớn.
Hệ Thống Lưu Trữ Khủng Với 8 Ổ Cứng 20TB Hot-Swap – Tổng Dung Lượng Lên Đến 160TB
Điểm mạnh vượt trội của DHI-NVR608H-32-XI là khả năng hỗ trợ 8 ổ cứng, mỗi ổ lên đến 20TB, tổng dung lượng lưu trữ tối đa lên đến 160TB, đi kèm 1 cổng eSATA để mở rộng thêm. Thiết kế dạng “ngăn kéo” cho phép hot-swapping – thay ổ cứng trực tiếp mà không cần tắt hệ thống, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động liên tục. Sản phẩm hỗ trợ RAID 0/1/5/6/10, cho phép cấu hình dự phòng dữ liệu ở mức cao nhất, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dữ liệu giám sát quan trọng. Hỗ trợ Disk Group và N+M Cluster giúp bảo vệ dữ liệu an toàn và tăng cường độ tin cậy.
Thiết Kế Rackmount 2U Chuyên Nghiệp Với 2 Cổng Mạng 2.5G
Sản phẩm có thiết kế dạng rackmount 2U chuyên nghiệp, kích thước 444.0 mm × 456.6 mm x 95.0 mm, trọng lượng 6.4kg, phù hợp lắp đặt trong tủ mạng 19 inch. Trang bị 2 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000/2500Mbps, cho phép kết nối tốc độ cao gấp 2.5 lần so với Gigabit thông thường. Nguồn điện AC 100~240V, công suất chỉ 18W (không ổ cứng).
Xuất Hình Đa Màn Hình Với 4 HDMI Và 2 VGA – Hỗ Trợ 8K
Đầu ghi được trang bị 4 cổng HDMI và 2 cổng VGA với chế độ xuất hình đa dạng: HDMI 1+2 xuất hình 4K, HDMI3 xuất hình 8K, HDMI4 xuất hình 1080P. Chế độ chia hình linh hoạt: màn hình thứ nhất hỗ trợ 1/4/8/9/16/25/36, màn hình thứ hai hỗ trợ 1/4/8/9/16/25/36. Khả năng xem lại đồng thời 1/4/9/16 camera.
Hệ Thống Alarm Chuyên Nghiệp Với 16 Cổng Vào Và 8 Cổng Ra
Trang bị 16 cổng alarm in và 8 cổng alarm out với các chế độ cảnh báo đa dạng: Recording, PTZ, Alarm, IPC alarm, Video Push, Email, Snapshot, Buzzer & Log.
Kết Nối Đa Dạng Với 4 USB, RS232, RS485, eSATA
Sản phẩm có 4 cổng USB, 1 cổng RS232, 1 cổng RS485, 1 cổng eSATA, 1 cổng audio vào và 2 cổng audio ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều.
Trí Tuệ Nhân Tạo AI Siêu Mạnh Dòng WIZMIND
AI bởi đầu ghi: Bảo vệ vành đai (24 kênh), Phát hiện khuôn mặt (4 kênh, phân tích thuộc tính), Nhận diện khuôn mặt (4 kênh phát hiện + nhận diện, hoặc 20 kênh camera phát hiện + NVR nhận diện), SMD Plus (32 kênh), Video Metadata (8 kênh).
AI bởi camera: Bảo vệ vành đai (32 kênh), Phát hiện khuôn mặt (32 kênh), Nhận diện khuôn mặt (32 kênh), SMD Plus (32 kênh), Video Metadata (32 kênh), ANPR (32 kênh, 20.000 biển số), Đếm người, Heatmap, Stereo Analysis, Object Monitoring, Vehicle Density…
Với 32 kênh, 8 ổ cứng 160TB hot-swap, RAID 0/1/5/6/10, 2 cổng mạng 2.5G, 4 HDMI (1 cổng 8K), 16 alarm in/8 out, eSATA, N+M Cluster và AI siêu mạnh, đây là đầu ghi IP 32 kênh cao cấp nhất dòng WIZMIND cho doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web, Local GUI |
| AI | |
| AI by Recorder | Face detection; face recognition; video metadata (human, motor vehicles, and non-motor vehicles); perimeter protection; SMD Plus |
| AI by Camera | Face detection; face recognition; video metadata (human, motor vehicles, and non-motor vehicles); SMD Plus; stereo analysis; crowd distribution; people counting; ANPR; vehicle density; object monitoring |
| AcuPick AI by Camera + Recorder | Max. 32-channel, 1 combined event per channel |
| Perimeter Protection | |
| Perimeter Performance AI by Recorder (Number of Channels) | Simultaneous mode: 32 channels, 10 IVS rules for each channel Heterogeneous mode: 24 channels, 10 IVS rules for each channel |
| Perimeter Performance of AI by Camera (Number of Channels) | All channels (64 targets/s) |
| Face Detection | |
| Face Attributes | Gender; age group; glasses; expressions; face mask; beard |
| Face Detection Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | Simultaneous mode: 8 channels (up to 12 face images/s each channel) Heterogeneous mode: 5 channels (up to 12 face images/s each channel) |
| Face Detection Performance of AI by Camera (Number of Channels) | 32 channels |
| Face Recognition | |
| Face Database Capacity | Up to 40 face databases with 300,000 images, with a total capacity of 48 GB |
| Face Recognition Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | Simultaneous mode: 32-channel FD (by camera) + FR (by recorder), image stream: 32 face images/s; 8-channel FD (by recorder) + FR (by recorder), video stream: 16 face images/s Heterogeneous mode: 16-channel FD (by camera) + FR (by recorder), image stream: 16 face images/s; 5-channel FD (by recorder) + FR (by recorder), video stream: 10 face images/s |
| Face Recognition Performance of AI by Camera (Number of Channels) | 32 channels |
| SMD Plus | |
| SMD Plus by Recorder | 32-channel: Secondary filtering for human and motor vehicle, reducing false alarms |
| SMD Plus by Camera | All channels (128 targets/s) |
| Video Metadata | |
| Metadata Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | 8 channels |
| Metadata Performance of AI by Camera (Number of Channels) | 32 channels |
| People Attributes | 9 human body attributes |
| Human Attributes | Top color, top type, hat, bag, age, gender and umbrella |
| Motor Vehicle Attributes | License plate, plate color, vehicle model, vehicle logo, plate color, ornament, calling |
| Non-motor Vehicle Attributes | Vehicle model, vehicle color, number of persons, helmet |
| Vehicle License Plate Comparison | |
| ANPR by Camera (Number of Channels) | All channels (64 targets/s) |
| License Plate Database Capacity | Blocklist and allowlist: 20,000 |
| Audio and Video | |
| Access Channel | 32 channels |
| Network Bandwidth (AI disabled) | 1280 Mbps incoming, 1280 Mbps recording and 1024 Mbps outgoing |
| Network Bandwidth (AI enabled) | 640 Mbps incoming, 640 Mbps recording and 512 Mbps outgoing |
| Resolution | 32 MP; 24 MP; 16 MP; 12 MP; 8 MP; 6 MP; 5 MP; 4 MP; 3 MP; 1080p; 960p; 720p; D1; CIF |
| Decoding Capability (AI disabled) | 2-channel 32 MP@30 fps; 2-channel 24 MP@30 fps; 4-channel 16 MP@30 fps; 5-channel 12 MP@30 fps; 8-channel 8 MP@30 fps; 11-channel 6 MP@30 fps; 12-channel 5 MP@30 fps; 16-channel 4 MP@30 fps; 32-channel 1080p@30 fps; 128-channel D1@30 fps |
| Decoding Capability (AI enabled) | 1-channel 32 MP@30 fps; 1-channel 24 MP@30 fps; 2-channel 16 MP@30 fps; 2-channel 12 MP@30 fps; 4-channel 8 MP@30 fps; 5-channel 6 MP@30 fps; 6-channel 5 MP@30 fps; 8-channel 4 MP@30 fps; 16-channel 1080p@30 fps; 80-channel D1@30 fps |
| Video Output | |
| Video Output Ports | 2 VGA, 4 HDMI |
| Max Resolution (VGA) | 1920 x 1080 |
| Max Resolution (HDMI1&2) | 3840 x 2160 |
| Max Resolution (HDMI3) | 7680 x 4320 |
| Max Resolution (HDMI4) | 1920 x 1080 |
| Multi-screen Display (Main/Sub) | 1/4/8/9/16/25/36 |
| Compression Standard | |
| Video Compression | Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264; MPEG4; MJPEG |
| Audio Compression | G.711a; G.711u; PCM; G726 |
| Network | |
| Network Protocols | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; UDP; SNMP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; UPnP; IP Filter; PPPoE; FTP; DDNS; Alarm Server; IP Search; Multicast; P2P; Auto Registration; iSCSI |
| Mobile Phone Access | iOS; Android |
| Third-party Camera Access | ONVIF; Panasonic; Sony; Axis; Arecont; Pelco; Canon; Hanwha |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/T/G); CGI; SDK |
| Browser Support | Chrome; IE 9 or later; Firefox |
| Network Mode | Multi-address mode, load balance, fault tolerance and other network port binding modes |
| Recording Playback | |
| Multi-channel Playback | Up to 16 channels |
| Record Mode | Manual; alarm; motion detection; scheduled |
| Backup Method | Portable hard drive, eSATA disk, burner, USB device and network |
| Storage | |
| Disk Group | Yes |
| RAID | RAID 0/1/5/6/10 |
| Hot Swapping | Yes |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; video tampering; video loss; scene changing, PIR alarm, IPC external alarm |
| Intelligent Alarm | Face detection; face recognition; perimeter protection (intrusion and tripwire); SMD Plus alarms; ANPR; people counting; stereo analysis; crowd distribution; heat map |
| Anomaly Alarm | Camera offline; storage error; disk full; IP conflict; MAC conflict; login lock; abnormal behavior of fan |
| Alarm Linkage | Record; snapshot; IPC external alarm output; buzzer; log, preset; email |
| Ports | |
| Audio Input | 1-channel RCA |
| Audio Output | 2-channel RCA |
| Alarm Input | 16 channels |
| Alarm Output | 8 channels |
| Disk Interface | 8 SATA ports. Each disk can contain up to 20 TB. (Limit varies depending on the environment temperature.) |
| eSATA | 1 |
| RS-232 | 1 |
| RS-485 | 1 × A/B |
| USB | 4 (2 front USB 2.0 ports, 2 rear USB 3.0 ports) |
| HDMI | 4 |
| VGA | 2 |
| Network Port | 2 (10/100/1000/2500 Mbps Ethernet port, RJ-45) |
| General | |
| Power Supply | 100-240 VAC, 50/60 Hz |
| Power Consumption | <18 W (without HDD) |
| Net Weight | 6.40 kg (14.11 lb) (without HDD) |
| Gross Weight | 10.35 kg (22.82 lb) (without HDD) |
| Product Dimensions (W × D × H) | 444.0 mm × 456.6 mm × 95.0 mm (17.48″ × 17.98″ × 3.74″) |
| Packaging Dimensions (W × D × H) | 570.0 mm × 570.0 mm × 226.0 mm (22.44″ × 22.44″ × 8.90″) |
| Operating Temperature | -10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Storage Temperature | 0 °C to +40 °C (+32 °F to +104 °F) |
| Operating Humidity | 10%-93% (RH), non-condensing |
| Installation | Rack or desktop |
| Certifications | |
| Certifications | FCC: 47 CFR FCC Part15, SubpartB, Class A CE-EMC: EN 55032-2020, Class A; EN IEC 61000-3-2:2019; EN 61000-3-3:2013+A1:2019; EN 55024:2010+A1:2015; EN 55035:2020; EN 50130-4:2011+A1:2014 CE-UD: EN 62368-1:2014+A11:2017 |

Đánh giá Đầu ghi ip 32 kênh dahua DHI-NVR608H-32-XI
Chưa có đánh giá nào.