Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-EW3000GX PRO: Trung Tâm Mạng Doanh Nghiệp Nhỏ – Tốc Độ, Ổn Định & Bảo Mật Tuyệt Đối
Đối với các doanh nghiệp nhỏ, quán cà phê hay cửa hàng, một hệ thống mạng “sống còn” phải vừa nhanh, vừa ổn định và an toàn. Router Wi-Fi 6 Ruijie RG-EW3000GX PRO được thiết kế để đáp ứng cả ba yêu cầu khắt khe đó. Với phần cứng chuyên biệt và bộ tính năng quản lý chuyên sâu, nó là nền tảng lý tưởng để vận hành kinh doanh suôn sẻ và chuyên nghiệp.
Dual WAN 2Gbps: Linh Hoạt Tối Đa Cho Kinh Doanh Liên Tục
Tính năng Dual WAN với tổng băng thông lên tới 2Gbps mở ra hai kịch bản chiến lược cho doanh nghiệp của bạn. Thứ nhất, chế độ Cân bằng tải (Load Balancing): phân chia lưu lượng truy cập của nhân viên và khách hàng qua hai đường truyền, đảm bảo tốc độ luôn ở mức cao nhất ngay cả trong giờ cao điểm. Thứ hai, chế độ Dự phòng (Failover): khi một đường truyền chính gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động chuyển sang đường còn lại trong tích tắc, đảm bảo các giao dịch trực tuyến, hệ thống POS và camera giám sát không bao giờ bị gián đoạn. Đây là “bảo hiểm” cho sự ổn định của hoạt động kinh doanh.
OFDMA & MU-MIMO: Phục Vụ Hàng Doanh Số Thiết Bị Một Cách Hiệu Quả
Với khả năng kết nối lên đến 192 user, RG-EW3000GX PRO cần một công nghệ thông minh để quản lý hiệu quả. OFDMA hoạt động như một hệ thống phân làn đường thông minh trên cao tốc, cho phép router phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc cho các tác vụ nhỏ. Trong khi đó, MU-MIMO cho phép nó giao tiếp cùng lúc với nhiều thiết bị cho các tác vụ lớn như xem video. Sự kết hợp này đảm bảo rằng dù quán cà phê của bạn có đông khách đến mấy, kết nối của mỗi người vẫn mượt mà, không ai bị ảnh hưởng bởi hoạt động của người khác.
Kiểm Soát Truy Cập & Thời Gian: Công Cụ Quản Lý Nhân Viên và Khách Hàng
Tính năng Parental Control trên RG-EW3000GX PRO là một công cụ quản lý đắc lực. Bạn có thể thiết lập “web-block-list” để chặn nhân viên truy cập vào các trang web giải trí trong giờ làm việc, từ đó tăng năng suất lao động. Đối với mạng khách, bạn có thể áp dụng “giới hạn thời gian” để khuyến khích luân chuyển chỗ ngồi hoặc cài đặt “rate limiting” để đảm bảo một người dùng không thể chiếm dụng toàn bộ băng thông, mang lại trải nghiệm công bằng cho tất cả mọi người.
Mesh & Roaming Liền Mạch: Trải Nghiệm Khách Hàng Không Vết Nhăn
Để phủ sóng toàn bộ không gian kinh doanh, khả năng kết nối Mesh lên đến 5 bộ là vô giá. Bạn có thể dễ dàng đặt các node tại các vị trí chiến lược để tạo thành một mạng lưới liền mạch. Công nghệ Roaming Layer 2 đảm bảo khi khách hàng di chuyển với điện thoại của họ, kết nối sẽ được chuyển giao giữa các node một cách mượt mà, không bị ngắt quãng dù chỉ một giây. Trải nghiệm lướt web, gọi video hay chơi game của khách hàng sẽ luôn liên tục và hoàn hảo, góp phần nâng cao sự hài lòng và đánh giá về dịch vụ của bạn.
Router Ruijie RG-EW3000GX PRO chính là đối tác công nghệ tin cậy, biến thách thức về kết nối thành lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400GHz~2.4835GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.150GHz~5.350GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.470GHz~5.725GHz; IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.725GHz~5.850GHz |
| FEM | EPA |
| Max. Wi-Fi Speed | 2.4 GHz, 573 Mbps 5 GHz, 2402 Mbps |
| Maximum transmit power | 2.4 GHz: 802.11b: 26 dBm 802.11g: 6 Mbps 25 dBm; 54 Mbps 22 dBm 802.11n: MCS0 25 dBm; MCS7 21 dBm 5 GHz: 802.11a: 6 Mbps 26 dBm; 54 Mbps 22 dBm 802.11n: MCS0 26 dBm; MCS7 21 dBm 802.11ac: MCS0 26 dBm; MCS9 (VHT80) 20 dBm 802.11ax: MCS0 26 dBm; MCS9 (VHT160) 20 dBm; MCS11 (HE-SU160) 19 dBm |
| MIMO | 2.4 GHz, 2 x 2 5 GHz, 2 x 2 |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| Antenna | |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 5 x external antennas 4.5 dBi |
| Antenna gain (5 GHz) | 6 dBi |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certification | CE, CB |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 618 mm × 370 mm × 403 mm (24.33 in. × 14.57 in. × 15.87 in.) (excluding antennas) |
| Weight | 0.48 kg (1.06 lbs) (without packaging materials) 1.04 kg (2.29 lbs) (with packaging materials) |
| Environment and Reliability | |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating temperature | -10 °C to +40 °C (14 °F to 104 °F) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to 158 °F) |
| Port Specifications | |
| LEDs | 1 x system status LED 1 x Mesh LED |
| LAN ports | 3 x 10/100/1000BASE-T ports |
| Number of LAN/WAN ports | 1 x 10/100/1000BASE-T port |
| WAN ports | 1 x 10/100/1000BASE-T port |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC 12 V 1.5 A |
| Product Information | |
| Warranty | 3 years |
| System Specifications | |
| RAM | 256 MB |
| Software Specifications | |
| Internet access mode | PPPoE, DHCP, Static IP, WISP, L2TP |
| WAN port aggregation | Yes |
| LAN port aggregation | No |
| Specifying the VLAN tag | Yes |
| Port mapping | Yes |
| ARP binding | Yes |
| Number of ARP binding entries | 64 |
| DDNS | Yes |
| No-IP DNS | Yes |
| Ruijie DDNS | Yes |
| NAT-DMZ | Yes |
| Number of port mapping entries | 50 |
| UPnP | Yes |
| Parental control | Yes |
| Client access control (based on MAC addresses) | Yes |
| Client access control (based on time) | Yes |
| Maximum number of controlled clients | 32 |
| Maximum number of parental control policies | 32 |
| Selecting clients from the client list to block their access to the Internet | Yes |
| Specifying MAC addresses of controlled clients | Yes |
| MAC address cloning | Yes |
| VLAN-based IPTV | Yes |
| Flow control based on number of users | Yes |
| Standalone/Shared mode | Yes |
| Interface flow control | Yes |
| Multiple IPTV ports | Yes |
| IGMP proxy | Yes |
| IGMP snooping | Yes |
| Line detection | Yes |
| Supported Languages | Arabic, Chinese (Hong Kong Traditional), Chinese (Simplified), English, Indonesian, Italian, Russian, Spanish (Latin America), Thai, Turkish, Vietnamese |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Scheduled device restart | Yes |
| eWeb login password length | 8 to 63 characters |
| Wired repeater mode | Yes |
| Wireless repeater mode | Yes |
| WISP mode | Yes |
| Client-based rate limiting | Yes |
| Reyee Mesh 3.0 | Yes |
| Automatic switching between wired and wireless repeater mode | Yes |
| Recommended hop count | 2 |
| Maximum number of clients | 192 |
| Maximum number of devices | 32 |
| Encryption mode | Yes |
| Maximum number of concurrent clients | 64 (2.4 GHz) 128 (5 GHz) |
| Recommended number of concurrent clients | 16 (2.4 GHz) 64 (5 GHz) |
| IPTV/IGMP client capacity | 5 |
| IPTV/IGMP multicast capacity | 5 |
| IPTV/IGMP wired forwarding performance | 20 Mbps |
| Recommended camera limit | 6 (2.4 GHz) 16 (5 GHz) |
| Number of concurrent tunnels supported by the OpenVPN server | 8 |
| Certificate authentication | Yes |
| OpenVPN bandwidth | 13 Mbps |
| OpenVPN client | Yes |
| OpenVPN server | Yes |
| Server domain name configuration | Yes |
| Username and password authentication | Yes |
| Number of concurrent tunnels supported by the PPTP VPN server | 30 |
| PPTP VPN client | Yes |
| PPTP VPN server | Yes |
| Guest Wi-Fi | Yes |
| 1024-QAM | Yes |
| MLO | No |
| DFS | Yes |
| 802.11k/v roaming | Yes |
| Wi-Fi blocklist capacity | 64 |
| SSID hiding | Yes |
| Package Contents | |
| Ethernet cable | 1 |
| Power adapter | 1 |
| Device | 1 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Router wifi 3000Mbps ruijie RG-EW3000GX PRO
Chưa có đánh giá nào.