Thông tin sản phẩm
Router WiFi 4G LTE Ruijie RG-EW300T: Chuyên Gia Kết Nối Cho Mọi Không Gian Sống
Khi cuộc sống ngày càng phụ thuộc vào kết nối Internet, việc lựa chọn một router phù hợp không chỉ dừng lại ở tốc độ mà còn ở sự linh hoạt và ổn định. Router WiFi 4G LTE Ruijie RG-EW300T được thiết kế như một chuyên gia kết nối, mang đến giải pháp toàn diện cho mọi tình huống sử dụng trong gia đình và văn phòng nhỏ.
Công Nghệ 4 Ăng-ten Ngoài – Tối Ưu Hóa Vùng Phủ Sóng
Với 4 ăng-ten ngoài được thiết kế tối ưu, RG-EW300T tạo ra vùng phủ sóng WiFi rộng và ổn định khắp ngôi nhà của bạn. Các ăng-ten này không chỉ giúp tăng cường tín hiệu mà còn cải thiện khả năng xuyên tường, đảm bảo mọi góc trong nhà từ phòng khách, phòng ngủ đến nhà bếp đều có kết nối ổn định. Tính năng điều chỉnh công suất phát cho phép bạn tối ưu giữa vùng phủ sóng và tiết kiệm năng lượng.
3 Mạng WiFi Độc Lập – Thông Minh Hóa Kết Nối
Router hỗ trợ 3 SSID độc lập, cho phép bạn tạo ra các mạng WiFi riêng biệt cho các mục đích sử dụng khác nhau. Bạn có thể có: mạng chính cho gia đình, mạng khách cho bạn bè, và mạng riêng cho các thiết bị IoT. Điều này không chỉ tăng cường bảo mật mà còn giúp quản lý băng thông hiệu quả hơn.
Quản Lý Người Dùng Thông Minh
Với khuyến nghị 8 người dùng đồng thời, router được tối ưu cho các hộ gia đình điển hình. Tính năng Client List và Static IP assignment cho phép bạn dễ dàng quản lý từng thiết bị kết nối. Bạn có thể xem thiết bị nào đang online, gán IP cố định cho các thiết bị quan trọng, và thậm chí giới hạn tốc độ cho từng thiết bị để đảm bảo công bằng băng thông.
Cấu Hình Mạng Linh Hoạt
Router hỗ trợ đa dạng phương thức kết nối WAN: Static IP, DHCP, PPPoE, VLAN Tag – tương thích với hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ Internet tại Việt Nam. Tính năng MAC Cloning cho phép sao chép địa chỉ MAC của router cũ, giúp việc thay thế trở nên dễ dàng mà không cần gọi lại nhà mạng.
Bảo Mật Nâng Cao Với WPA3
Với sự hỗ trợ WPA3 – chuẩn bảo mật WiFi mới nhất và an toàn nhất hiện nay, router bảo vệ dữ liệu của bạn khỏi các cuộc tấn công mạng. Kết hợp với Port Mapping, DMZ host, và ARP Binding, router tạo thành một pháo đài bảo mật vững chắc cho không gian mạng gia đình.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n, 2.400GHz~2.4835GHz; |
| FEM | iPA |
| Max. Wi-Fi Speed | 2.4 GHz, 300 Mbps LTE-FDD: TX 150Mbps RX50Mbps LTE-TDD: TX130Mbps RX 30Mbps |
| Maximum transmit power | 2.4GHz: 802.11b: 1 Mbps 18 dBm 802.11g: 6 Mbps 18 dBm; 54 Mbps 16.5 dBm 802.11n: HT20: MCS0 18 dBm; MCS7 16.5 dBm HT40: MCS0 17 dBm; MCS7 16 dBm 4G-LTE: WCDMA: (23 dBm +1/-3 dB) LTE-FDD: (23 dBm ± 2 dB) LTE-TDD: (23 dBm ± 2 dB) |
| MIMO | 2.4 GHz, 2 x 2 |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11 n) 4G-LTE: WCDMA: B1/B5/B8 LTE-FDD:B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 LTE-TDD: B38/B40/B41 |
| Antenna | |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 4 x external antennas |
| Antenna gain (5 GHz) | 4 dBi |
| Antenna gain (4G-LTE) | 3 dBi |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certification | CE, CB |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 175mm*100mm*25mm (6.89in. x 4.72 in. x 1.06 in.) |
| Weight | 0.25 kg (0.55 lbs) (without packaging materials) 0.31 kg (0.68 lbs) (with packaging materials) |
| Environment and Reliability | |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating temperature | 0 °C to +40 °C (32 °F to 104 °F) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to 158 °F) |
| Port Specifications | |
| LEDs | 1 x power LED 1 x Wi-Fi LED 1 x Internet LED 3 x RSSI LEDs |
| LAN ports | 3 x 10/100BASE-T ports |
| Number of LAN/WAN ports | 1 x 10/100BASE-T port |
| WAN ports | 1 x 10/100BASE-T port |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC 12 V 1 A |
| Product Information | |
| Warranty | 3 years |
| System Specifications | |
| RAM | 64 MB |
| Software Specifications | |
| Internet access mode | PPPoE, DHCP, Static IP, WISP |
| Specifying the VLAN tag | Yes |
| Port mapping | Yes |
| ARP binding | Yes |
| Number of ARP binding entries | 64 |
| DDNS | Yes |
| No-IP DNS | Yes |
| Ruijie DDNS | No |
| NAT-DMZ | Yes |
| Number of port mapping entries | 50 |
| UPnP | Yes |
| Parental control | Yes |
| Client access control (based on MAC addresses) | Yes |
| Client access control (based on time) | Yes |
| Maximum number of controlled clients | 32 |
| Maximum number of parental control policies | No |
| Selecting clients from the client list to block their access to the Internet | Yes |
| Specifying MAC addresses of controlled clients | Yes |
| MAC address cloning | Yes |
| VLAN-based IPTV | Yes |
| Flow control based on number of users | Yes |
| Standalone/Shared mode | Yes |
| Interface flow control | Yes |
| Multiple IPTV ports | Yes |
| IGMP proxy | Yes |
| IGMP snooping | No |
| Line detection | Yes |
| Supported Languages | Arabic, Chinese (Hong Kong Traditional), Chinese (Simplified), English, Indonesian, Italian, Russian, Spanish (Latin America), Thai, Turkish, Vietnamese |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Scheduled device restart | Yes |
| eWeb login password length | 8 to 63 characters |
| Wired repeater mode | Yes |
| Wireless repeater mode | Yes |
| WISP mode | Yes |
| Client-based rate limiting | Yes |
| Reyee Mesh 3.0 | No |
| Automatic switching between wired and wireless repeater mode | No |
| Recommended hop count | 2 |
| Maximum number of clients | 192 |
| Maximum number of devices | 32 |
| Encryption mode | Yes |
| Maximum number of concurrent clients | 16(2.4 GHz) |
| Recommended number of concurrent clients | 8 (2.4 GHz) |
| IPTV/IGMP client capacity | 5 |
| IPTV/IGMP multicast capacity | 5 |
| IPTV/IGMP wired forwarding performance | 25 Mbps |
| Recommended camera limit | 4 (2.4 GHz) |
| Number of concurrent tunnels supported by the OpenVPN server | No |
| Certificate authentication | No |
| OpenVPN bandwidth | No |
| OpenVPN client | No |
| OpenVPN server | No |
| Server domain name configuration | No |
| Username and password authentication | No |
| Number of concurrent tunnels supported by the PPTP VPN server | No |
| PPTP VPN client | No |
| PPTP VPN server | No |
| Guest Wi-Fi | Yes |
| 1024-QAM | No |
| MLO | No |
| DFS | No |
| 802.11k/v roaming | No |
| Wi-Fi blocklist capacity | 30 |
| SSID hiding | Yes |
| Package Contents | |
| Ethernet cable | 1 |
| Power adapter | 1 |
| Device | 1 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Router wifi 300Mbps ruijie RG-EW300T
Chưa có đánh giá nào.