Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS – Trái Tim Mạng Quang Đa Dịch Vụ Cho Doanh Nghiệp Đương Đại
Vượt Qua Giới Hạn Của Mạng Đồng: Bước Vào Kỷ Nguyên Quang Hóa Toàn Diện
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng có khả năng “thấy” xa và phản ứng nhanh như chính hoạt động của doanh nghiệp? Switch Ruijie RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS không chỉ là một thiết bị phần cứng thông thường, nó là trung tâm điều phối chiến lược, được thiết kế để loại bỏ mọi rào cản về khoảng cách và nhiễu sóng mà mạng đồng truyền thống gặp phải. Với 24 cổng quang SFP tốc độ cao, sản phẩm này cho phép bạn mở rộng mạng lõi đi xa hàng kilomet mà vẫn duy trì tốc độ ổn định, lý tưởng cho các khu công nghiệp, bệnh viện đa khoa, trường đại học hoặc các tòa nhà văn phòng nhiều tầng, nơi các thiết bị nằm phân tán ở khoảng cách địa lý lớn.
Cấu Trúc Linh Hoạt Bậc Nhất: 24 Cổng Quang Kết Hợp 8 Cổng Đồng
Điều khiến RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS trở nên khác biệt chính là khả năng “song ngữ” trong kết nối. Không chỉ đơn thuần cung cấp 24 cổng quang SFP (100/1000M) cho đường trục xa, nó còn được trang bị thêm 8 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T để kết nối trực tiếp với các thiết bị nội bộ như máy chủ, máy in, hay máy tính của nhân viên mà không cần thêm bộ chuyển đổi. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc thiết kế hạ tầng mạng: bạn có thể tận dụng sợi quang cho các kết nối xa, xuyên nhiễu, đồng thời vẫn giữ lại sự tiện lợi của cáp đồng cho các thiết bị trong cùng phòng máy. Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể so với việc phải mua hai bộ switch riêng biệt.
Cổng Kết Nối Siêu Tốc 10G SFP+: Giải Phóng Băng Thông Cho Hệ Thống Lõi
Trong thời đại dữ liệu lớn, nút thắt cổ chai thường xảy ra tại các điểm kết nối lên server hoặc switch lõi. Hiểu được điều đó, Ruijie đã trang bị cho sản phẩm này 4 cổng SFP+ 10Gbps BASE-X. Hãy tưởng tượng việc sao lưu toàn bộ dữ liệu của một máy chủ ảo hóa hay truyền tải các file thiết kế đồ họa dung lượng khổng lồ từ phòng Design lên Server. Với băng thông 10Gbps, thời gian chờ đợi gần như bằng không, công việc không bị gián đoạn. Đây là “làn đường cao tốc” riêng dành cho những luồng dữ liệu quan trọng nhất, đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru ngay cả trong giờ cao điểm.
Sức Mạnh Xử Lý Khủng (336Gbps/96Mpps): Mọi Luồng Dữ Liệu Đều Được Ưu Tiên
Con số khô khan 336Gbps về tốc độ chuyển mạch và 96Mpps về tỷ lệ chuyển tiếp gói tin thực sự có ý nghĩa gì? Nó có nghĩa là switch có khả năng xử lý hàng triệu gói tin mỗi giây mà không hề bị rớt hay nghẽn. Dù cho toàn bộ nhân viên cùng xem video hội nghị, hệ thống camera an ninh 4K liên tục ghi hình, và các giao dịch cơ sở dữ liệu diễn ra song song, thiết bị vẫn đủ “sức” để điều phối luồng dữ liệu một cách thông minh. Bạn sẽ không còn nghe thấy những lời phàn nàn về “mạng chậm” hay “mất kết nối” giữa giờ làm việc nữa.
Phân Chia Mạng Thông Minh Với VLAN: Bảo Mật Giữa Các Phòng Ban
Làm thế nào để Phòng Kế Toán không thể truy cập vào dữ liệu của Phòng Nhân Sự dù cùng chung một hệ thống mạng? Câu trả lời nằm ở tính năng IEEE802.1Q VLAN. Với RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS, bạn có thể dễ dàng “cô lập” các nhóm thiết bị khác nhau. Việc này không chỉ tăng cường bảo mật, ngăn chặn truy cập trái phép giữa các phòng ban, mà còn giúp quản lý băng thông hiệu quả hơn. Lưu lượng của phòng kỹ thuật sẽ không bị ảnh hưởng bởi hoạt động giải trí trực tuyến của phòng hành chính, nhờ đó hiệu suất làm việc chung được tối ưu hóa rõ rệt.
Mạng Lưới Tự Phục Hồi Và Kiểm Soát: Loop Protection & Cable Detection
Sự cố chập mạng (broadcast storm) do vòng lặp vật lý là “ác mộng” của bất kỳ quản trị viên nào, có thể làm tê liệt toàn bộ hệ thống chỉ trong vài giây. Tính năng Loop Protection trên switch Ruijie hoạt động như một “hệ thống miễn dịch”, tự động phát hiện và vô hiệu hóa các vòng lặp ngay lập tức, bảo vệ mạng lưới khỏi sự cố sập toàn hệ thống. Bên cạnh đó, công cụ Cable Detection (Phát hiện lỗi cáp) giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định vị trí đứt, chập cáp mạng từ xa, rút ngắn thời gian xử lý sự cố từ vài giờ xuống chỉ còn vài phút, đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.
Kiểm Soát Bão Broadcast & Giới Hạn Tốc Độ: Chủ Động Trong Mọi Tình Huống
Khi một thiết bị nào đó trong mạng bị nhiễm virus và phát tán liên tục các gói tin broadcast, switch thông thường sẽ bị quá tải. Tuy nhiên, với tính năng Broadcast Storm Suppression, Ruijie có thể “bóp nghẹt” ngay lập tức những cơn bão dữ liệu này ngay từ cổng kết nối đầu tiên, ngăn chặn ảnh hưởng lan rộng ra toàn mạng. Kết hợp với khả năng Port Speed Limit (giới hạn tốc độ cổng), bạn có thể chủ động phân bổ băng thông cho thuê bao internet, hoặc đảm bảo một thiết bị nào đó không được chiếm dụng quá nhiều tài nguyên mạng, giúp môi trường mạng luôn công bằng và ổn định.
Quản Trị Mạng Từ Xa Dễ Dàng Với Ruijie Cloud & Web Management
Bạn không cần phải là một chuyên gia mạng với dòng lệnh phức tạp mới có thể cấu hình được switch này. Ruijie tích hợp giao diện Web Management trực quan, cho phép bạn cài đặt và giám sát mạng chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Đặc biệt, với nền tảng Ruijie Cloud, bạn hoàn toàn có thể quản lý switch từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào thông qua internet. Dù bạn đang ở nhà, đang đi công tác hay tại một chi nhánh khác, việc kiểm tra trạng thái, cập nhật cấu hình hay xử lý sự cố đều trở nên đơn giản chưa từng có, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí thuê nhân sự vận hành chuyên trách.
Thiết Kế Bền Bỉ, Sẵn Sàng Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Với kích thước chuẩn 440×267.5×43.6mm (vừa vặn với tủ rack 19U), thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C. Điều này đảm bảo switch có thể làm việc bền bỉ 24/7 ngay cả trong các phòng máy có mật độ thiết bị cao và nhiệt độ tăng lên đáng kể, mà không lo bị quá nhiệt hay treo máy giữa giờ. Nguồn điện AC 100~240V hoạt động linh hoạt, tương thích với mọi điều kiện điện áp tại Việt Nam, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho toàn bộ hệ thống mạng của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS |
| Product Category | Layer 2+ |
| Warranty | 5 years |
| Hardware Specifications | |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 8 (including eight combo ports) |
| Total number of optical ports | 28 (including eight combo ports) |
| Number of 1GE combo ports | 8 |
| Number of 1GE SFP ports | 24 (including eight combo ports) |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 8 (including eight combo ports) |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | No |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 2 A |
| Maximum power consumption | 41.8 W |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 95.23 Mpps |
| Switching capacity | 128 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 267.5 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 10.53 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 3.35 kg (7.39 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 4.9 kg (10.8 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | 2 x fixed fans |
| Cooling | Air cooling, left-to-rear airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) No |
| Corrosion class | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| ESD protection | |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | No |
| Online upgrade | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | |
| DSCP priority-based traffic classification | |
| Egress queues based on 802.1p and DSCP priorities | |
| SP | |
| WRR | |
| SP+WRR | |
| Global QoS | |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 64 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 64 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP server | No |
| DHCP client | Yes |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Network Management and Monitoring | |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | No |
| PoE power overload | No |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Reliability | |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes |
| Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 280 400 W H265: 140 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch 24 cổng ruijie RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS
Chưa có đánh giá nào.