Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-ES118GS-P-L – Switch PoE 16 Cổng 247W Giải Phóng Sức Mạnh Mạng Cho Hệ Thống Giám Sát & Văn Phòng
Hơn Cả Một Bộ Chia Mạng, Đó Là Trái Tim Cấp Nguồn Và Kết Nối Bền Bỉ
Bạn đang đau đầu tìm giải pháp vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu cho hệ thống camera IP hay điểm phát sóng WiFi? Switch PoE 16 cổng Ruijie RG-ES118GS-P-L chính là “trái tim” hoàn hảo cho hệ thống mạng của bạn. Không chỉ dừng lại ở việc kết nối 16 thiết bị, sản phẩm này còn mang nguồn điện năng lên đến 247W trực tiếp qua cáp mạng, giúp bạn giải phóng khỏi những ổ cắm điện lằng nhằng và tiết kiệm chi phí lắp đặt đáng kể.
Dồi Dào Năng Lượng Cho Mọi Thiết Bị – Tổng Công Suất PoE 247W
Điểm mạnh đầu tiên khiến RG-ES118GS-P-L trở nên khác biệt chính là tổng ngân sách PoE lên tới 247W. Con số này không chỉ là thông số khô khan, nó thể hiện khả năng cấp nguồn mạnh mẽ cùng lúc cho nhiều thiết bị có yêu cầu công suất cao như camera PTZ tốc độ cao, camera hồng ngoại xa hay các điểm phát WiFi6. Bạn có thể yên tâm vận hành hệ thống giám sát lên tới 16 camera mà không lo thiếu điện, đảm bảo mọi góc nhìn đều được ghi hình liên tục 24/7.
Tốc Độ Cao Và Ổn Định – Băng Thông 36Gbps & Cổng Uplink SFP
Với tốc độ chuyển mạch lên tới 36Gbps, switch Ruijie này đảm bảo dữ liệu từ các camera hay máy tính được luân chuyển một cách mượt mà, không xảy ra tình trạng nghẽn cổ chai. Hãy tưởng tượng việc xem lại camera 4K hay sao lưu dữ liệu từ nhiều máy tính cùng lúc, mọi thứ sẽ diễn ra trôi chảy. Đặc biệt, 2 cổng SFP (Combo) được thiết kế riêng cho việc kết nối đường trục (uplink) bằng cáp quang. Điều này có nghĩa là dù hệ thống của bạn ở xa phòng máy chủ hay cần kết nối với khoảng cách lên tới hàng kilomet, dữ liệu vẫn được truyền tải siêu tốc và chống nhiễu tuyệt đối.
Thiết Kế Bền Bỉ Với Vỏ Sắt – Sẵn Sàng Mọi Môi Trường Khắc Nghiệt
Không giống như các switch vỏ nhựa thông thường, RG-ES118GS-P-L được bảo vệ bởi lớp vỏ sắt chắc chắn. Thiết kế này không chỉ tăng cường khả năng tản nhiệt mà còn chống va đập hiệu quả, đặc biệt phù hợp khi lắp đặt trong tủ mạng, nhà xưởng hay hành lang. Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C giúp thiết bị luôn vận hành trơn tru ngay cả trong những ngày hè nóng bức mà không lo treo máy hay giật lag hình ảnh.
Dễ Dàng Lắp Đặt Cho Mọi Không Gian – Chuẩn 19 Inch
Kích thước tiêu chuẩn 19 inch (440mm*214.9mm*44mm) cho phép bạn dễ dàng gắn thiết bị lên các giá đỡ rack chuyên dụng trong phòng máy chủ hoặc đặt trên bàn làm việc gọn gàng. Công nghệ Auto MDI/MDIX và Auto-Negotiation thông minh trên tất cả 16 cổng giúp bạn không cần quan tâm đến loại dây cắm là thẳng hay chéo, switch sẽ tự động nhận diện và cấu hình để kết nối ngay lập tức, giảm thiểu tối đa thời gian cài đặt ban đầu.
Hiệu Suất Chuyển Mạch Mạnh Mẽ – 26.8 Mpps & Bảng MAC 8K
Với tốc độ chuyển tiếp gói tin lên đến 26.8 triệu gói mỗi giây (Mpps) và bảng địa chỉ MAC khổng lồ 8K, Ruijie RG-ES118GS-P-L xử lý dữ liệu một cách cực kỳ nhanh chóng và chính xác. Trong thực tế, điều này có nghĩa là khi nhiều thiết bị trong mạng (máy tính, điện thoại IP, camera) cùng gửi và nhận dữ liệu ồ ạt, switch vẫn giữ được độ trễ ở mức cực thấp, không làm gián đoạn cuộc gọi VoIP hay làm chậm luồng dữ liệu giám sát quan trọng.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-ES118GS-P-L |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 3 years |
| Hardware Specifications | |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 16 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 1GE SFP ports | 2 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 18 |
| Ultra-long-haul transmission | Yes |
| DIP switch | Extend mode: The rate of Ports 1 to 8 is reduced to 10 Mbps, but the maximum transmission distance can be up to 200 meters (CateSe cables required). Flow control on. Default mode: All ports can communicate with each other. Flow control on. Isolation mode: Ports 1 to 16 cannot communicate with each other, but they can communicate with ports 17 and 18. Flow control on. |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 16 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 16 |
| PoE budget | 247 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | 220 V AC power supply: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 4.5 A ● 20 W (with no PoE load) ● 267 W (with PoE full load) |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| Flash memory | 4 MB |
| Forwarding rate | 26.8 Mpps |
| Switching capacity | 36 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 214.9 mm x 44 mm (17.32 in. x 8.46 in. x 1.73 in.) |
| Weight | 2.57 kg (5.67 lbs) (without packaging materials) 3.78 kg (8.33 lbs) (with packaging materials) |
| Shipping weight | 3.78 kg (8.33 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 2 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, front-to-rear airflow |
| Acoustic noise | < 45 dB: 25°C(77°F) |
| Mounting options | rack |
| Hot swapping of cables | Hot swapping supported by the service port and power connector |
| MTBF | 200,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Air discharge: 8 kV Contact discharge: 6 kV Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±6 kV for common mode and ±6 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | EN 62638-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| LLDP | No |
| LLDP-MED | No |
| Static aggregation | No |
| LACP | No |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 10000 bytes |
| IP Service | |
| IPv4 ping | No |
| IPv4 traceroute | No |
| ICMPv6 | No |
| IPv6 ping | No |
| IPv6 traceroute | No |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | No |
| IGMPv2 snooping | No |
| Basic IGMPv3 snooping | No |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | No |
| Network Management and Monitoring | |
| Fan speed adjustment | Automatic speed adjustment |
| Security | |
| Port isolation | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200W H265: 40 400W H265: 20 |
| Package Contents | |
| Rubber pad | 4 |
| Screw | 6 x M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 16 cổng ruijie RG-ES118GS-P-L
Chưa có đánh giá nào.