Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 – Giải Pháp Mạng PoE+ Thông Minh 24 Cổng, Cấp Nguồn Qua Cáp Đa Năng Cho Hệ Thống Giám Sát & Wifi Doanh Nghiệp
Không Chỉ Là Switch, Đây Là Trái Tim Cấp Nguồn Và Kết Nối Cho Hệ Thống Của Bạn
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị vừa có thể kết nối nhiều thiết bị mạng, vừa loại bỏ sự lằng nhằng của dây nguồn cho từng camera IP hay điểm phát Wifi? Switch Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 chính là giải pháp “tất cả trong một” mà bạn cần. Sản phẩm không đơn thuần là một bộ chia mạng 24 cổng, mà là một trung tâm điều phối dữ liệu và năng lượng thông minh. Nó cho phép bạn cấp nguồn điện trực tiếp qua cáp mạng Ethernet cho các thiết bị như camera, điện thoại IP, hay access point, giúp không gian lắp đặt gọn gàng và việc quản lý trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, đặc biệt phù hợp cho các văn phòng, trung tâm thương mại, hay nhà xưởng đang mở rộng hệ thống.
Công Suất PoE+ Lớn 370W: Nguồn Sống Cho Hệ Thống Giám Sát Và Wifi Hiện Đại
Điểm mạnh then chốt của switch Ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 nằm ở tổng công suất PoE lên đến 370W. Trên thực tế, điều này có nghĩa là bạn không cần quan tâm mỗi cổng có thể cấp bao nhiêu watt một cách riêng lẻ, mà bạn hoàn toàn yên tâm lắp đặt đồng loạt các camera PTZ tốc độ cao hay các access point Wifi 6 đời mới – những thiết bị thường có mức tiêu thụ điện năng lớn hơn nhiều so với các thiết bị thông thường. Với tổng công suất lớn như vậy, switch có thể “cân” tốt tất cả các thiết bị trong hệ thống mà không lo bị quá tải, đảm bảo hệ thống giám sát hay mạng không dây của bạn hoạt động liên tục 24/7 mà không bị gián đoạn do thiếu nguồn.
Tốc Độ Chuyển Mạch 336Gbps: Xóa Bỏ Mọi Nút Thắt Cổ Chai
Con số 336Gbps không chỉ là một thông số kỹ thuật khô khan. Nó thể hiện khả năng “thông tim” của con switch này. Hãy tưởng tượng trong một khung giờ cao điểm, có hàng chục camera ghi hình liên tục, đồng thời dữ liệu từ máy tính này sao chép sang máy tính khác, và các thiết bị di động đang truy cập internet. Một switch thông thường có thể bị nghẽn, gây ra hiện tượng video bị giật lag, hay đường truyền chậm. Với băng thông chuyển mạch khổng lồ 336Gbps, RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 đảm bảo tất cả các luồng dữ liệu này được xử lý và luân chuyển đồng thời một cách mượt mà, không xảy ra xung đột hay nghẽn cổ chai, mang lại trải nghiệm mạng mượt mà cho mọi người dùng.
Cổng SFP Uplink: Sẵn Sàng Mở Rộng Kết Nối Đường Trục
Bên cạnh 24 cổng PoE+ kết nối thiết bị đầu cuối, sản phẩm được trang bị thêm 4 cổng SFP BASE-X. Đây là các cổng quang dành riêng cho việc kết nối đường trục (backbone) với các switch trung tâm hoặc server. Trong thực tế triển khai, bạn sẽ sử dụng các cổng này để kết nối lên hệ thống mạng lõi bằng cáp quang, cho phép khoảng cách xa lên đến hàng chục km và tốc độ ổn định tuyệt đối. Điều này đặc biệt hữu ích trong các khu công nghiệp hoặc tòa nhà lớn, nơi switch được đặt ở các vị trí xa phòng máy chủ trung tâm.
Quản Lý Thông Minh Qua Cloud: Làm Chủ Hệ Thống Mọi Lúc Mọi Nơi
Điểm khác biệt lớn nhất của Ruijie so với các switch thông thường là khả năng quản lý tập trung qua cloud. Bạn không cần phải có mặt tại văn phòng hay cài đặt phần mềm phức tạp. Chỉ cần một trình duyệt web hoặc ứng dụng trên điện thoại, bạn có thể cấu hình switch, theo dõi tình trạng hoạt động của từng cổng, phát hiện sự cố và thậm chí khởi động lại thiết bị từ xa. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và thời gian xử lý sự cố, đặc biệt khi có nhiều chi nhánh hoặc thiết bị đặt ở vị trí khó tiếp cận.
Phân Chia Mạng Ảo VLAN: Bảo Mật Cao Và Tối Ưu Băng Thông
Với doanh nghiệp, việc để toàn bộ thiết bị trong một mạng chung là một rủi ro bảo mật và gây lãng phí băng thông. Nhờ hỗ trợ chuẩn IEEE802.1Q VLAN (tối đa 4094 VLAN), switch cho phép bạn “khoanh vùng” mạng một cách logic. Ví dụ, bạn có thể tách riêng hệ thống camera giám sát, hệ thống máy tính văn phòng, và mạng khách truy cập wifi thành các mạng con độc lập. Điều này ngăn chặn truy cập trái phép, cách ly các sự cố bảo mật và đảm bảo băng thông cho các ứng dụng quan trọng luôn được ưu tiên.
Các Tính Năng Layer 2 Thực Dụng: Tự Động Bảo Vệ Và Tối Ưu
Switch được tích hợp các tính năng thông minh giúp hệ thống mạng của bạn vận hành ổn định hơn:
Port Mirroring cho phép bạn “soi” toàn bộ dữ liệu từ một cổng này sang một cổng khác có gắn thiết bị giám sát/phân tích mạng, cực kỳ hữu ích khi cần kiểm tra an ninh hay tìm lỗi mạng.
Loop Protection là “vị cứu tinh” khi vô tình cắm dây mạng tạo thành vòng lặp – nguyên nhân hàng đầu gây tê liệt toàn bộ mạng nội bộ. Tính năng này sẽ tự động phát hiện và ngăn chặn tình trạng bão hòa dữ liệu.
Cable Detection là trợ thủ đắc lực cho kỹ thuật viên. Khi cáp mạng bị đứt, lỗi tiếp xúc, switch có thể xác định chính xác khoảng cách điểm lỗi, giúp việc kiểm tra và sửa chữa nhanh chóng, chính xác hơn rất nhiều.
Bảo Mật Đa Tầng: Kiểm Soát Chặt Chẽ Lưu Lượng Truy Cập
An toàn mạng được củng cố thêm bởi các tính năng như broadcast storm suppression (ngăn chặn bão quảng bá) giúp bảo vệ switch khỏi các cuộc tấn công từ chối dịch vụ hoặc lỗi phần mềm từ thiết bị đầu cuối. Port speed limit (giới hạn tốc độ cổng) cho phép quản trị viên phân bổ băng thông hợp lý cho từng người dùng, tránh tình trạng một vài cá nhân sử dụng quá nhiều tài nguyên mạng. Port isolation (cô lập cổng) rất hiệu quả trong môi trường cho thuê phòng hoặc internet công cộng, nơi các người dùng cần truy cập internet nhưng không được phép “nhìn thấy” nhau trong mạng nội bộ.
Thiết Kế Bền Bỉ Cho Môi Trường Hoạt Động Khắc Nghiệt
Với thiết kế dạng rack chuẩn 19-inch (kích thước 440×293×44mm) và khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C, sản phẩm có thể được lắp đặt an toàn trong các tủ mạng kín hoặc những môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao mà không lo bị quá nhiệt hay giảm tuổi thọ. Nguồn điện AC 100~240V, 50/60Hz giúp switch tương thích với mọi hệ thống điện dân dụng và công nghiệp hiện có.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 24 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 1GE combo ports | No |
| Number of 1GE SFP ports | 4 |
| Number of 10GE SFP+ ports | No |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 24 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | Moving the switch to the left (Mode 1): The port LED indicates the switch status. Moving the switch to the right (Mode 2): The port LED indicates the PoE status. |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports | No |
| PoE budget | 370 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 6 A |
| Maximum power consumption | 21 W (with no PoE load) 443 W (with full PoE load) |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 256 MB |
| Flash memory | 16 MB |
| Forwarding rate | 41.66 Mpps |
| Switching capacity | 56 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 215 mm x 44 mm (17.32 in. x 8.46 in. x 1.73 in.) |
| Weight | 3 kg (6.61 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 3.53 kg (7.78 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | 1 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, front-to-rear airflow + left-to-rear airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Corrosion class | No |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications – Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Software Specifications – Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Software Specifications – Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Software Specifications – Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | Yes |
| DSCP priority-based traffic classification | Yes |
| Egress queues based on 802.1p and DSCP priorities | Yes |
| SP | Yes |
| WRR | Yes |
| SP+WRR | Yes |
| Global QoS | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (global configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| Software Specifications – IP Routing | |
| IPv4 static route | No |
| IPv6 static route | No |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| Software Specifications – IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | No |
| DHCP server | No |
| DHCP client | Yes |
| Software Specifications – Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Software Specifications – Network Management and Monitoring | |
| Fan speed adjustment | Automatic speed adjustment |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | Yes |
| PoE power overload | Yes |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | No |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Software Specifications – Reliability | |
| System dual backup | No |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | No |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes |
| Software Specifications – Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1200 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| Software Specifications – System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 120 400 W H265: 60 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 6 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 24 cổng ruijie RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2
Chưa có đánh giá nào.