Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P – Giải Pháp Mạng PoE+ Lớp 2 Thông Minh, Sức Mạnh 370W Cho Hệ Thống Camera & Wi-Fi Chuyên Nghiệp
Không Chỉ Là Một Switch PoE, Đó Là Trái Tim Của Hệ Thống Mạng Thông Minh
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng vừa mạnh mẽ về băng thông, vừa thông minh trong khả năng quản lý, lại phải giải quyết được bài toán cấp nguồn cho các thiết bị đầu cuối? Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P chính là câu trả lời tối ưu. Không đơn thuần là một bộ chia mạng, thiết bị này được thiết kế như một “bộ não” trung tâm cho hạ tầng mạng hiện đại, nơi mọi kết nối từ camera an ninh, điểm phát Wi-Fi 6, cho đến máy tính và máy chủ đều được vận hành trơn tru, ổn định và an toàn tuyệt đối.
Công Suất PoE Lớn 370W – “Nguồn Sống” Cho Hệ Thống Của Bạn
Điểm mạnh đầu tiên và cũng là quan trọng nhất của Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P nằm ở khả năng cung cấp nguồn qua cáp mạng (PoE+). Với tổng ngân sách nguồn lên đến 370W được phân bổ trên 24 cổng, mỗi cổng có thể cấp tối đa 30W. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Bạn có thể tự tin kết nối đồng thời 24 thiết bị như camera PTZ tốc độ cao, camera hồng ngoại tầm xa, hay các bộ phát Wi-Fi 6 chuẩn công nghiệp mà không lo thiếu điện. Switch sẽ tự động nhận diện và cấp nguồn trực tiếp qua dây mạng, giúp bạn loại bỏ hoàn toàn sự lộn xộn của những bộ nguồn rời, tiết kiệm chi phí lắp đặt và giảm thiểu điểm hỏng hóc tiềm ẩn từ hệ thống điện phức tạp.
Cổng Uplink 10G SFP+ – Xóa Bỏ Mọi Nút Thắt Cổ Chai
Trong khi các cổng PoE+ đảm nhiệm việc kết nối và cấp nguồn cho thiết bị, thì 4 cổng SFP+ 10Gbps tốc độ cao đóng vai trò là “siêu xa lộ” kết nối lên hệ thống mạng lõi hoặc máy chủ trung tâm. Hãy tưởng tượng bạn có hàng chục camera 4K hoặc hàng trăm thiết bị đầu cuối đang gửi dữ liệu về. Nếu đường uplink chỉ là 1Gbps, tình trạng nghẽn mạng sẽ xảy ra ngay lập tức. Với băng thông 10Gbps trên mỗi cổng SFP+, Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P đảm bảo toàn bộ luồng dữ liệu khổng lồ từ 24 cổng PoE được đổ về một cách mượt mà, không bị gián đoạn hay trễ hình, một yêu cầu then chốt cho các hệ thống giám sát chất lượng cao và sao lưu dữ liệu tập trung.
Hiệu Suất Chuyển Mạch Ấn Tượng – Mọi Luồng Dữ Liệu Đều Được Ưu Tiên
Đằng sau những con số khô khan như “dung lượng chuyển mạch 336Gbps” hay “tỷ lệ chuyển tiếp 96Mpps” là một khả năng xử lý dữ liệu siêu tốc. Con số này đảm bảo rằng switch có thể xử lý đồng thời lưu lượng dữ liệu khổng lồ từ tất cả các cổng mà không làm rớt bất kỳ gói tin nào. Trong môi trường văn phòng bận rộn hay khu công nghiệp, nơi hàng trăm thiết bị ra vào mạng liên tục, hiệu suất này đảm bảo trải nghiệm mạng luôn mượt mà, cuộc gọi VoIP không bị vỡ tiếng, video hội nghị không bị giật hình, và dữ liệu từ các máy chủ được truy xuất tức thời.
Quản Lý Thông Minh Qua Cloud & Web – Làm Chủ Hệ Thống Mọi Lúc Mọi Nơi
Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P vượt xa một switch truyền thống nhờ khả năng quản lý tập trung thông qua nền tảng đám mây Ruijie Cloud. Bạn không cần phải trực tiếp có mặt tại phòng máy chủ để cấu hình hay xử lý sự cố. Chỉ cần một thiết bị có kết nối internet, bạn có thể dễ dàng thiết lập VLAN, theo dõi tình trạng hoạt động của từng cổng, phân tích lưu lượng mạng từ xa. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý tòa nhà, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí vận hành, đồng thời chủ động phát hiện và khắc phục sự cố trước khi người dùng cuối kịp nhận ra.
Bảo Mật & Ổn Định Cao Cấp Cho Môi Trường Doanh Nghiệp
Một mạng máy tính ổn định cũng cần phải là một mạng máy tính an toàn. Switch được tích hợp bộ tính năng bảo mật và ổn định lớp 2 mạnh mẽ. Chức năng Port Isolation cho phép cô lập các cổng với nhau, ngăn chặn các cuộc tấn công ARP giả mạo lan truyền trong cùng một dải mạng, lý tưởng cho các môi trường công cộng như khu vực khách truy cập Wi-Fi. Tính năng Broadcast Storm Suppression hoạt động như một “người gác cổng”, tự động phát hiện và ngăn chặn các luồng broadcast bất thường có thể làm tê liệt toàn bộ hệ thống mạng. Ngoài ra, kỹ thuật Loop Protection và Cable Detection giúp bạn dễ dàng xác định và khắc phục nhanh các lỗi vật lý như bùng binh mạng hay đứt cáp, đảm bảo hệ thống luôn vận hành với độ tin cậy cao nhất.
Thiết Kế Bền Bỉ Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Với kích thước chuẩn 19-inch (440×207.5×43.6mm), switch dễ dàng được lắp đặt trong các tủ rack chuyên dụng. Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C cho thấy độ bền bỉ của sản phẩm, sẵn sàng đáp ứng các điều kiện khắc nghiệt trong phòng máy hoặc tủ điện ngoài trời có mái che. Đây là một điểm cộng lớn về độ tin cậy so với các switch thông thường, đảm bảo cho hệ thống mạng của bạn hoạt động không ngừng nghỉ, 24/7.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3200-24GT4XS-P |
| Product Category | Layer 2+ |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 24 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 1GE combo ports | No |
| Number of 1GE SFP ports | No |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 24 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | No |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 24 |
| Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports | No |
| PoE budget | 370 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 6 A |
| Maximum power consumption | 42.48 W (with no PoE load) 431.86 W (with full PoE load) |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 95.23 Mpps |
| Switching capacity | 128 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 357.6 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 14.08 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 4.75 kg (10.47 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 6.51 kg (14.35 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | 2 x fixed fans |
| Cooling | Air cooling, left-to-right airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Corrosion class | No |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications – Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Software Specifications – Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Software Specifications – Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Software Specifications – Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | Yes |
| DSCP priority-based traffic classification | Yes |
| Egress queues based on 802.1p and DSCP priorities | Yes |
| SP | Yes |
| WRR | Yes |
| SP+WRR | Yes |
| Global QoS | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| Software Specifications – IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 64 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 64 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| OSPFv2 | No |
| OSPFv3 | No |
| Software Specifications – IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP server | No |
| DHCP client | Yes |
| Software Specifications – Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Software Specifications – Network Management and Monitoring | |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | Yes |
| PoE power overload | Yes |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Software Specifications – Reliability | |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes |
| Software Specifications – Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| Software Specifications – System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 280 400 W H265: 140 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 24 cổng ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P
Chưa có đánh giá nào.