Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1123G2-LIU – Camera Dome IP 2MP Đèn Kép Thông Minh – Giải Pháp An Ninh Toàn Diện Ngày Và Đêm
Hình Ảnh Sắc Nét Ngay Cả Trong Bóng Tối Hoàn Toàn – Công Nghệ Đèn Kép Đột Phá
Bạn lo lắng về hệ thống camera mờ nhạt, nhiễu hạt vào ban đêm? Hikvision DS-2CD1123G2-LIU được trang bị công nghệ đèn kép với cả hồng ngoại (IR) 30m và đèn ánh sáng trắng 30m. Không chỉ dừng lại ở khả năng nhìn thấy trong bóng tối, camera này còn cho phép bạn linh hoạt chuyển đổi giữa chế độ hồng ngoại truyền thống (hình ảnh đen trắng khi thiếu sáng) và chế độ đèn trắng (hình ảnh màu rực rỡ như ban ngày) tùy theo nhu cầu giám sát. Thông số độ nhạy sáng 0.005 Lux màu và 0 Lux với đèn hỗ trợ có nghĩa là: chỉ cần một tia sáng le lói từ đèn đường xa hay ánh đèn ngủ mờ, camera đã tái tạo được hình ảnh màu sống động, không còn cảnh “tối đen như mực” khi giám sát kho hàng, bãi đỗ xe vào nửa đêm.
Chuẩn Nén H.265+ – Tiết Kiệm Hơn 95% Bộ Nhớ So Với Chuẩn Cũ
Thông số kỹ thuật thường khô khan, nhưng hãy nghĩ thế này: Bạn cài một chiếc camera thông thường, ổ cứng 1TB chỉ lưu được khoảng 15 ngày. Với camera hỗ trợ H.265+ (cùng khả năng tương thích ngược H.265, H.264+, H.264), công nghệ nén thông minh giúp giảm dung lượng lưu trữ lên đến 70-95% mà không làm ảnh hưởng chất hình ảnh. Thực tế, với cùng ổ cứng 1TB, bạn có thể lưu trữ lên đến 60-90 ngày dữ liệu. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí thuê bao lưu trữ đám mây hoặc chi phí mua ổ cứng dung lượng lớn, đặc biệt phù hợp cho cửa hàng, văn phòng cần lưu trữ lâu dài.
Cảnh Báo Thông Minh – Phân Biệt Người Và Phương Tiện, Lọc Nhiễu Giả
Camera thường sẽ báo động liên tục khi có lá cây rung, mưa, hay bóng nắng thay đổi. Hikvision DS-2CD1123G2-LIU tích hợp thuật toán phát hiện chuyển động thông minh, có khả năng nhận diện chính xác hình dáng người và phương tiện. Khi được bật tính năng này (trên đầu ghi hoặc VMS), camera sẽ chỉ gửi cảnh báo khi thực sự có người lạ đột nhập hoặc xe lạ ra vào. Bạn sẽ không còn bị làm phiền bởi hàng chục cảnh báo “giả” mỗi ngày, tập trung xử lý đúng các sự kiện thực sự nguy hiểm.
Công Nghệ Xử Lý Ánh Sáng Khắc Nghiệt – WDR Kỹ Thuật Số & Giảm Nhiễu 3D
Tình huống thực tế: Camera quay vào cửa ra vào, bên ngoài trời nắng gắt, bên trong hành lang tối. Kết quả thường là hoặc mặt người bên trong bị tối đen, hoặc phía ngoài bị cháy sáng trắng xóa. Với Digital WDR (Dải động rộng kỹ thuật số), camera tự động cân bằng sáng để lấy chi tiết cả vùng tối lẫn vùng sáng. Bạn sẽ thấy rõ mặt khách hàng ở bên trong cửa hàng và đồng thời thấy rõ biển số xe ngoài trời. Bổ trợ thêm 3D DNR (giảm nhiễu 3 chiều), camera loại bỏ hoàn toàn hiện tượng hình ảnh bị rạn, bị hạt muối tiêu vào ban đêm hoặc khi thiếu sáng, mang đến hình ảnh mượt mà, sạch sẽ. Ba công nghệ BLC (bù sáng vùng tối) và HLC (bù sáng vùng chói) cũng có thể được kích hoạt thủ công để xử ly các tình huống đặc biệt như có đèn pha ô tô chiếu thẳng vào camera.
Ống Kính Góc Rộng 4mm Và Thiết Kế Dome Chống Phá Hoại
Camera được trang bị ống kính cố định 4mm, mang đến góc nhìn ngang khoảng 80-90 độ – lý tưởng cho hành lang, phòng họp, quầy thu ngân hoặc góc tường cửa hàng. Không quá rộng gây méo hình như góc siêu rộng, cũng không quá hẹp. Thiết kế dome tròn vừa tinh tế, vừa khó xác định hướng quay (tăng tính răn đe), lại vừa chống va đập, chống cắt cáp hiệu quả khi lắp trần thạch cao hoặc tường bê tông.
Thu Âm Tích Hợp – Nghe Rõ Mọi Cuộc Đối Thoại Mà Không Cần Thiết Bị Rời
Khác với nhiều camera IP chỉ có hình, sản phẩm này được trang bị micro thu âm sẵn bên trong. Trong thực tế, bạn không chỉ muốn biết ai đã ra vào, mà còn muốn biết họ nói gì: nhân viên tư vấn khách hàng, tiếng cãi vã tại quầy bar, hay tiếng động lạ trong kho. Camera sẽ ghi lại âm thanh đồng bộ với hình ảnh, cung cấp bằng chứng toàn diện hơn. Lưu ý quan trọng: model này không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ, do đó bạn bắt buộc phải kết nối với đầu ghi NVR hoặc VMS (phần mềm quản lý) để lưu trữ dữ liệu và tận dụng tối đa các tính năng cảnh báo thông minh.
Thông số kỹ thuật
| Máy ảnh | |
| Image Sensor | 1/2.9″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Min. Illumination | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON),B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 355°,tilt: 0° to 75°,rotate: 0° to 355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 103°, vertical FOV 56°, diagonal FOV 121° 4 mm, horizontal FOV 83°, vertical FOV 44°, diagonal FOV 99° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.6 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 45 m, O: 18 m, R: 9 m, I: 4 m 4 mm, D: 56 m, O: 22 m, R: 11 m, I: 5 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR,White Light |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps (G.711 alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)),ISAPI,SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Client | iVMS-4200,Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Wide Dynamic Range (WDR) | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day,Night,Auto,Schedule |
| Image Enhancement | BLC,HLC,3D DNR |
| Image Settings | Rotate mode,saturation,brightness,contrast,sharpness,gain,white balance,adjustable by client software or web browser |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),video tampering alarm,exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card (-F), send email, notify surveillance center, trigger recording (-F), trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 7.5 W |
| Material | Metal & Plastic |
| Dimension | Ø121.4 mm × 97.7 mm (Ø4.8″ × 3.8″) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9″ × 5.9″ × 5.6″) |
| Weight | Approx. 550 g (1.2 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 800 g (1.8 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat,anti-banding,mirror,password protection,password reset via email |
| Approval | |
| EMC | FCC: 47 CFR Part 15, Subpart B CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | UL: UL 62368-1 CB: IEC 62368-1: 2014+A11 CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013, IK08: IEC 62262:2002 |
Đánh giá Camera ip 2mp hikvision DS-2CD1123G2-LIU
Chưa có đánh giá nào.